Book 2 — Bài 4: 逛夜市真有趣 (Đi chợ đêm thật thú vị)
Từ mới Bài 4 (生詞)
Chạm vào thẻ để lật xem Pinyin và Nghĩa tiếng Việt.
Trọng tâm ngữ pháp (語法)
Bài 4 tập trung: “就” (nhấn mạnh), bổ ngữ kết quả (到 / 懂), mức độ (得不得了 / 極了), biến đổi theo thời gian (越來越), khả năng chi trả (V 得起/不起), “飽”, và “對…有興趣”.
就 — “chính là / ngay / đúng là” (nhấn mạnh)
Chức năng: nhấn mạnh xác nhận; nói “đúng cái đó”, “ngay đây”, “chính là…”.
Trường hợp sử dụng: trả lời xác định vị trí/người/vật trong hội thoại, nhất là khi “ở trong tầm” hoặc rất rõ ràng.
Lưu ý: “就” thường đứng trước/giữa cụm cần nhấn mạnh; sắc thái khẳng định mạnh.
夜市就在前面!
Yèshì jiù zài qiánmiàn!
Chợ đêm ngay phía trước!
我就是。
Wǒ jiùshì.
Chính là tôi đây.
V + 到 — (làm được / đạt được kết quả)
Chức năng: bổ ngữ kết quả “到” cho biết hành động đã đạt được mục tiêu/kết quả.
Trường hợp sử dụng: nói tìm được/mua được/thuê được/nghe thấy/nhìn thấy… (thành công hay không).
Lưu ý:
• Khẳng định: V 到了
• Phủ định kết quả: 沒 V 到
• Khả năng: V 得到 / V 不到
李先生租到了不錯的公寓。
Lǐ xiānshēng zū dào le búcuò de gōngyù.
Anh Lý thuê được căn hộ khá tốt.
我找不到我的錢包。
Wǒ zhǎo bu dào wǒ de qiánbāo.
Tôi không tìm thấy ví.
V + 懂 — (nghe/nhìn… hiểu được)
Chức năng: “懂” làm bổ ngữ kết quả: sau khi nghe/nhìn… thì hiểu.
Trường hợp sử dụng: hay đi với: 聽、看… (nghe hiểu/đọc hiểu).
Lưu ý:
• Khả năng: 聽得懂 / 聽不懂
• Kết quả: 沒聽懂 / 聽懂了
你剛剛說的話,我沒聽懂。
Nǐ gānggāng shuō de huà, wǒ méi tīng dǒng.
Bạn vừa nói gì đó, tôi nghe không hiểu.
我看不懂她寫的英文信。
Wǒ kàn bu dǒng tā xiě de Yīngwén xìn.
Tôi đọc không hiểu thư tiếng Anh cô ấy viết.
Vs + 得不得了 / Vs + 極了 — “cực kỳ / vô cùng”
Chức năng: tăng mức độ rất mạnh (rất…/cực kỳ…).
Trường hợp sử dụng: mô tả cảm nhận khi ăn uống/đi chơi: 熱鬧、好吃、累、貴…
Lưu ý: đã dùng 得不得了 / 極了 thì không đặt 很/非常 trước tính từ nữa. (Sai: 很聰明得不得了)
台北101高得不得了!
Táiběi 101 gāo de bùdéliǎo!
Taipei 101 cao cực kỳ!
夜市熱鬧極了!
Yèshì rènào jí le!
Chợ đêm náo nhiệt vô cùng!
越來越… — “càng ngày càng…”
Chức năng: diễn tả mức độ thay đổi theo thời gian (tăng/giảm).
Trường hợp sử dụng: nói về thời tiết, quan hệ, số lượng, kỹ năng…
Lưu ý: thường đi với “了” ở cuối câu để nhấn mạnh thay đổi trạng thái.
我跟室友越來越熟了。
Wǒ gēn shìyǒu yuè lái yuè shú le.
Tôi và bạn cùng phòng càng ngày càng thân.
這個地方的大樓越來越多了。
Zhège dìfang de dàlóu yuè lái yuè duō le.
Tòa nhà ở đây ngày càng nhiều.
V + 得起 / 不起 — “mua nổi/không mua nổi”
Chức năng: nói khả năng chi trả/khả năng “kham nổi”.
Trường hợp sử dụng: ăn/uống/mua/thuê/trả/ở…
Lưu ý: thường dùng dạng V得起 / V不起. Không dùng *V起了* hoặc *沒V起*.
那件衣服太貴了,我怎麼買得起?
Nà jiàn yīfu tài guì le, wǒ zěnme mǎi de qǐ?
Áo đó đắt quá, sao tôi mua nổi?
台灣小吃很便宜,誰都吃得起。
Táiwān xiǎochī hěn piányí, shéi dōu chī de qǐ.
Đồ ăn vặt Đài Loan rẻ, ai cũng ăn nổi.
V + 飽 — “ăn no/ngủ đủ” (kết quả “đủ/no”)
Chức năng: “飽” làm bổ ngữ kết quả: đạt trạng thái “no/đủ”.
Trường hợp sử dụng: thường với 吃、睡.
Lưu ý: khả năng: 吃得飽/吃不飽; kết quả: 沒吃飽/吃飽了.
你只吃了半碗飯,怎麼吃得飽呢?
Nǐ zhǐ chī le bàn wǎn fàn, zěnme chī de bǎo ne?
Bạn ăn nửa bát cơm sao no được?
我昨天只睡了三個鐘頭,當然沒睡飽。
Wǒ zuótiān zhǐ shuì le sān ge zhōngtóu, dāngrán méi shuì bǎo.
Hôm qua tôi ngủ 3 tiếng, dĩ nhiên không ngủ đủ.
S + 對 + NP/VP + 有/沒(有)興趣 — “có/không hứng thú”
Chức năng: diễn tả sở thích/hứng thú, thường mang sắc thái “thích làm/quan tâm đến”.
Trường hợp sử dụng: nói về thói quen, sở thích lâu dài; có thể thêm trạng từ mức độ: 很/非常/不太…
Lưu ý: VP thường là “V + O” (ví dụ: 逛夜市、學中文…).
陳小姐對逛百貨公司很有興趣。
Chén xiǎojiě duì guàng bǎihuò gōngsī hěn yǒu xìngqù.
Cô Trần rất hứng thú đi trung tâm thương mại.
弟弟只對數學有興趣,其他的都沒興趣。
Dìdi zhǐ duì shùxué yǒu xìngqù, qítā de dōu méi xìngqù.
Em trai chỉ thích toán, các môn khác không hứng thú.
Bài tập tổng hợp (Book 2 — Bài 4)
Luyện các mẫu câu chính trong bài.
