Book 2 — Bài 3: 我要租房子
Từ mới Book 2 — Bài 3 (生詞)
Chạm vào thẻ để lật xem Pinyin và Nghĩa tiếng Việt.
Trọng tâm ngữ pháp (語法)
Bài 3 tập trung vào: 趨向補語 (來/去), 動詞重疊 XYXY, V+起來, 替, 除了…還…, và 把 + O + V 得 + ….
趨向補語:V + 來 / 去 — “đi/đến theo hướng…”
Chức năng: mô tả hướng di chuyển của hành động (ra/vào/lên/xuống/qua/về…) kèm 來/去.
Trường hợp sử dụng: kể hành trình, chỉ đường, mô tả “đi lên/đi qua/đi ra/đi vào…”.
Cấu trúc: 趨向動詞 + 來/去 動作動詞 + 趨向動詞 + 來/去
Lưu ý: “來” hướng về người nói/điểm nói; “去” rời xa người nói/điểm nói.
Ví dụ
我的房間在二樓,請上來。
Wǒ de fángjiān zài èrlóu, qǐng shànglái.
Phòng tôi ở tầng 2, mời lên đây.
這部電腦很重,我們一起搬過去吧。
Zhè bù diànnǎo hěn zhòng, wǒmen yìqǐ bān guòqù ba.
Máy tính này nặng, mình cùng khiêng qua đó nhé.
動詞重疊:XY → XYXY — “làm thử/làm nhẹ nhàng một chút”
Chức năng: tạo sắc thái nhẹ nhàng, làm cho vui, làm một chút (không lâu).
Trường hợp sử dụng: lời rủ rê/đề nghị lịch sự: “bàn bạc chút, nghỉ chút, giới thiệu chút…”.
Lưu ý: mẫu này thường không đi với “一下/一點” kiểu *討論討論一下* là sai.
Ví dụ:
我還沒決定,要和父母討論討論。
Wǒ hái méi juédìng, yào hé fùmǔ tǎolùn tǎolùn.
Tôi chưa quyết, muốn bàn bạc với bố mẹ chút.
他們都是我的同學,我給你介紹介紹。
Tāmen dōu shì wǒ de tóngxué, wǒ gěi nǐ jièshào jièshào.
Họ đều là bạn học mình, để mình giới thiệu chút.
V + 起來 — “theo tôi thấy/nghe/cảm nhận thì…”
Chức năng: đưa ra nhận xét/đánh giá dựa trên cảm giác: 看起來/聽起來/吃起來/穿起來…
Trường hợp sử dụng: nhận xét nhà/đồ/âm thanh/món ăn khi đi xem phòng: “nhìn có vẻ…”, “nghe có vẻ…”.
Cấu trúc: V + 起來 + (Adv) + Vs
Lưu ý: “起來” ở đây không phải “đứng lên”, mà là “từ góc nhìn/đánh giá”.
你的臥室看起來真漂亮!
Nǐ de wòshì kànqǐlái zhēn piàoliang!
Phòng ngủ của bạn nhìn có vẻ đẹp thật!
你唱的歌聽起來真好聽。
Nǐ chàng de gē tīngqǐlái zhēn hǎotīng.
Bài bạn hát nghe hay thật.
替 — “làm 대신/giúp ai đó (thay cho)”
Chức năng: người A làm việc gì đó thay cho người B.
Trường hợp sử dụng: khi ai đó bận/không thể làm → nhờ người khác làm giúp (替我…/替他…).
Lưu ý: “替” thiên về “làm thay”, còn “幫” thiên về “giúp” (không nhất thiết thay hoàn toàn).
我忘了帶錢包,你可以替我付嗎?
Wǒ wàngle dài qiánbāo, nǐ kěyǐ tì wǒ fù ma?
Tôi quên ví, bạn trả giúp tôi được không?
昨天王老師不舒服,所以林老師替他上課。
Zuótiān Wáng lǎoshī bù shūfu, suǒyǐ Lín lǎoshī tì tā shàngkè.
Hôm qua thầy Vương không khỏe nên thầy Lâm dạy thay.
除了…還… — “ngoài… còn…” (cái sau nhấn mạnh hơn)
Chức năng: nêu ít nhất 2 ý: “ngoài A ra, còn B nữa”, thường nhấn mạnh B hơn A.
Trường hợp sử dụng: mô tả nhà thuê: ngoài vị trí tốt, còn tiện giao thông; ngoài tiền thuê, còn…
Lưu ý: nếu 2 vế khác chủ ngữ, chủ ngữ vế 2 đặt trước “還”.
除了台北101,我還去過很多地方。
Chúle Táiběi yīlíngyī, wǒ hái qùguò hěn duō dìfāng.
Ngoài Taipei 101, tôi còn đi nhiều nơi khác.
除了房租便宜,還很方便。
Chúle fángzū piányí, hái hěn fāngbiàn.
Ngoài tiền thuê rẻ, còn rất tiện nữa.
把 + O + V 得 + … — “làm cho … trở nên … (kết quả)”
Chức năng: nhấn mạnh “xử lý/động tác tác động lên O” và nêu kết quả sau hành động.
Trường hợp sử dụng: nói kết quả sau khi dọn nhà, làm bẩn, làm đẹp… (rất hợp chủ đề nhà/phòng).
Cấu trúc: S + 把 + O + V 得 + Adv + Vs
Lưu ý: vế sau “得” là kết quả/đánh giá (很乾淨/很漂亮/這麼髒…).
弟弟把房間弄得又髒又亂。
Dìdì bǎ fángjiān nòng de yòu zāng yòu luàn.
Em trai làm phòng vừa bẩn vừa bừa bộn.
妹妹把臥室打掃得很乾淨。
Mèimei bǎ wòshì dǎsǎo de hěn gānjìng.
Em gái dọn phòng ngủ sạch lắm.
Bài tập tổng hợp — Book 2 Bài 3
Luyện các mẫu câu chính + từ vựng chủ đề thuê nhà.
