Book 2 • Bài 2: 我得做家事
Từ mới Book 2 • Bài 2 (生詞)
Chạm vào thẻ để lật xem Pinyin và Nghĩa tiếng Việt.
Trọng tâm ngữ pháp (語法)
Book 2 • Bài 2 tập trung vào: 得, 把 (cơ bản + bổ ngữ kết quả), …(有)多 + Adj, 沒/不 V…了, 疑問詞 + 都/也, 又, 時間 + 才.
得 — “phải / buộc phải”
Chức năng: nói về nghĩa vụ/bắt buộc do hoàn cảnh (phải làm).
Trường hợp sử dụng: khi bạn cần rời đi, cần hoàn thành việc, hoặc có quy định/điều kiện bắt buộc.
Cấu trúc: S + 得 + V (+ O)
Lưu ý: “得” thiên về “bắt buộc”; nếu là “muốn/định” thì dùng “想 / 要”.
時間不早了,我得回家了。
Shíjiān bú zǎo le, wǒ děi huíjiā le.
Không còn sớm nữa, tôi phải về nhà rồi.
我得寫完作業,才可以出去。
Wǒ děi xiěwán zuòyè, cái kěyǐ chūqù.
Tôi phải làm xong bài tập thì mới được ra ngoài.
把 (cơ bản) — xử lý đồ vật và tạo kết quả
Chức năng: nhấn mạnh “đối tượng (N) bị xử lý” và thường có kết quả sau hành động.
Trường hợp sử dụng: khi bạn “làm gì đó với vật” (ăn, uống, bán, vứt, đặt…) và câu thường nghe “tự nhiên” hơn khi có bổ ngữ/kết quả.
Cấu trúc: S (+ Neg) + 把 + N + V + (bổ ngữ/kết quả)
Lưu ý: câu phủ định đặt 不/沒/別 trước 把. Động từ thường là động từ ngoại động (ăn/viết/bán/đặt…).
哥哥把牛奶喝了,就去睡覺了。
Gēgē bǎ niúnǎi hē le, jiù qù shuìjiào le.
Anh trai uống sữa xong thì đi ngủ.
王先生沒把舊車賣了。
Wáng xiānshēng méi bǎ jiùchē mài le.
Ông Vương không bán chiếc xe cũ.
把 + V完 — “làm xong/hoàn tất”
Chức năng: biểu thị hành động đã “hoàn tất” (resultative complement 完).
Trường hợp sử dụng: khi nói về nhiệm vụ phải làm xong (công việc, bài tập, việc nhà…).
Cấu trúc: S (+ Neg) + 把 + N + V完
Lưu ý: “V完” là “động từ + bổ ngữ kết quả”, khác hoàn toàn câu “我完了”(toi rồi).
媽媽把家事做完以後,就休息了。
Māma bǎ jiāshì zuòwán yǐhòu, jiù xiūxí le.
Mẹ làm xong việc nhà rồi thì nghỉ ngơi.
因為你沒把工作做完,所以老闆不太高興。
Yīnwèi nǐ méi bǎ gōngzuò zuòwán, suǒyǐ lǎobǎn bú tài gāoxìng.
Vì bạn chưa làm xong việc nên sếp không vui lắm.
…(有)多 + Adj? — “mức độ bao nhiêu?”
Chức năng: hỏi mức độ/độ dài/độ nặng/độ cao… của một tính chất.
Trường hợp sử dụng: hỏi số đo, thông tin cụ thể (xa bao nhiêu, dài bao nhiêu, cao bao nhiêu…).
Cấu trúc: …(有)多 + Adj?
Lưu ý: “有” thường được lược bỏ.
你家離學校(有)多遠?
Nǐ jiā lí xuéxiào (yǒu) duō yuǎn?
Nhà bạn cách trường bao xa?
那張桌子(有)多長?
Nà zhāng zhuōzi (yǒu) duō cháng?
Cái bàn đó dài bao nhiêu?
時間 + 沒/不 + V…了 — “đã … lâu rồi chưa …”
Chức năng: nói “trong một khoảng thời gian, hành động chưa xảy ra”.
Trường hợp sử dụng: nhắc chuyện lâu không làm (lâu không dọn phòng, lâu không ngủ…).
Cấu trúc: 時間 + 沒 V(O) 了 / 時間 + 不 V(O)
Lưu ý: thường đi với “多久/兩天/很久…” để nhấn mạnh khoảng thời gian.
我已經兩天沒睡覺了,真累!
Wǒ yǐjīng liǎng tiān méi shuìjiào le, zhēn lèi!
Tôi đã 2 ngày không ngủ rồi, mệt quá!
你多久沒打掃房間了?真髒!
Nǐ duōjiǔ méi dǎsǎo fángjiān le? Zhēn zāng!
Bạn lâu rồi chưa dọn phòng à? Bẩn thật!
疑問詞 + 都/也 — “tất cả / ai cũng / ở đâu cũng…”
Chức năng: dùng “từ nghi vấn” trong câu khẳng định/phủ định để diễn tả toàn bộ.
Trường hợp sử dụng: nói “cái gì cũng… / ai cũng… / ở đâu cũng…”.
Cấu trúc: 疑問詞 + 都 / 也
Lưu ý: câu khẳng định → “bao gồm tất cả”, câu phủ định → “không có cái nào”.
我不舒服,什麼都不想吃。
Wǒ bú shūfu, shénme dōu bù xiǎng chī.
Tôi không khỏe, không muốn ăn gì cả.
中國菜很有名,哪裡都有中國餐廳。
Zhōngguó cài hěn yǒumíng, nǎlǐ dōu yǒu Zhōngguó cāntīng.
Món Trung Quốc nổi tiếng, đâu cũng có quán Trung Quốc.
又 / 再 + 時間 + 才 — lặp lại & “muộn hơn dự đoán”
Chức năng:
• 又: hành động/việc đã xảy ra rồi “lại…”.
• 再: dự định “làm thêm lần nữa” (thường dùng cho tương lai/ra lệnh).
• 時間 + 才 + V: nhấn mạnh “muộn/lâu hơn mong đợi”.
Trường hợp sử dụng: kể chuyện lặp lại (lại đói, lại mua sách…), hoặc nói “mãi… mới…”.
Lưu ý: “又” hay đi với “了/沒” và thường đứng trước động từ hoặc modal; “再” dùng được trong câu mệnh lệnh: 請再說一次.
他剛剛吃了很多,現在又餓了。
Tā gānggāng chī le hěn duō, xiànzài yòu è le.
Vừa ăn nhiều xong mà giờ lại đói.
我昨天太累了,所以今天早上十一點才起來。
Wǒ zuótiān tài lèi le, suǒyǐ jīntiān zǎoshang shíyī diǎn cái qǐlái.
Hôm qua mệt quá nên sáng nay 11 giờ tôi mới dậy.
Bài tập tổng hợp • Book 2 Bài 2
Luyện các mẫu câu chính: 得 / 把 / 沒V了 / 多 + Adj / 都 / 又 / 才
