Book 2 — Bài 5: 歡迎到我家來玩 (Chào mừng đến nhà mình chơi)
Từ mới Book 2 — Bài 5 (生詞)
Chạm vào thẻ để lật xem Pinyin và Nghĩa tiếng Việt.
Trọng tâm ngữ pháp (語法)
Bài 5 tập trung vào: 被, V著V著…就…, 只要…就…, 有時候…, V起(來), 還好…要不然…, 每…就…, A像B一樣…
N1 (不/沒) 被 (N2) + V + C — Câu bị động với「被」
Chức năng: diễn tả “N1 bị (ai đó) làm gì”, nhấn vào người/vật chịu tác động.
Trường hợp sử dụng: đồ bị lấy mất, bị làm hỏng, bị phát hiện… hoặc kể lại sự việc “không như ý”.
Cấu trúc: N1 + 被 + (N2) + V + C (不/沒) phải đặt trước 被
Lưu ý: N2 (tác nhân) có thể lược bỏ khi không quan trọng/không biết ai làm.
他的門被小偷打開了。
Tā de mén bèi xiǎotōu dǎkāi le.
Cửa nhà anh ấy bị trộm mở.
你的東西不要亂放,才不會被媽媽丟了。
…cái này trong bài có dùng.
Đừng để đồ bừa, kẻo bị mẹ vứt mất.
S1 + V著V著,(S2) 就…了 — “đang… thì…”
Chức năng: diễn tả một hành động đang diễn ra, rồi một sự việc khác xảy ra bất ngờ.
Trường hợp sử dụng: kể chuyện (đang xem TV thì ngủ quên / đang chơi thì quên giờ…).
Cấu trúc: S1 + V著V著,(S2) 就…了
Lưu ý: Nếu có 2 chủ ngữ thì S2 thường đặt trước 就.
爸爸看電視,看著看著就睡著了。
Bàba kàn diànshì, kànzhe-kànzhe jiù shuìzháo le.
Bố xem TV xem một lúc thì ngủ thiếp đi.
孩子在公園裡玩著玩著,就忘了回家的時間了。
…
Đứa trẻ chơi ở công viên chơi rồi quên mất giờ về nhà.
只要…就… — “chỉ cần… thì…”
Chức năng: nêu điều kiện “dễ”, hễ đáp ứng điều kiện thì kết quả xảy ra.
Trường hợp sử dụng: hướng dẫn cách làm / giải quyết vấn đề (chỉ cần… là được).
Cấu trúc: 只要 + điều kiện,就 + kết quả
Lưu ý: 只要 ≠ 只有. 只要 nhấn “điều kiện tối thiểu”, hay dùng trong lời khuyên.
只要多練習,就會寫得更好。
Zhǐyào duō liànxí, jiù huì xiě de gèng hǎo.
Chỉ cần luyện nhiều thì sẽ viết tốt hơn.
只要付完押金和房租,我就會把鑰匙給你。
…
Chỉ cần trả xong tiền cọc và tiền thuê là tôi đưa chìa khóa.
有時候…有時候… — “đôi khi… đôi khi…”
Chức năng: diễn tả tần suất không cố định của 2 hành động/tình huống.
Trường hợp sử dụng: nói thói quen thay đổi theo lúc, theo hôm.
Cấu trúc: 有時候 + A,有時候 + B
Lưu ý: A và B có thể là cùng 1 hành động nhưng khác đối tượng (ăn cái này / ăn cái kia).
我有時候去旅行,有時候在家休息。
Wǒ yǒushíhou qù lǚxíng, yǒushíhou zài jiā xiūxí.
Đôi khi tôi đi du lịch, đôi khi ở nhà nghỉ.
有時候喝咖啡,有時候喝茶。
…
Có lúc uống cà phê, có lúc uống trà.
V起(來) / Vs起來 / V起O來 — “bắt đầu… / trở nên…”
Chức năng: diễn tả trạng thái/hành động bắt đầu và kéo dài; đôi khi nhấn kết quả “trở nên”.
Trường hợp sử dụng: “trời bắt đầu mưa”, “đông vui hẳn lên”, “mặt đỏ lên”…
Cấu trúc: 下起雨來 / 熱鬧起來 / 臉紅起來 Có O: 放起音樂來 / 說起話來
Lưu ý: Nếu có tân ngữ (O) thì đặt giữa 起 và 來.
到了下午四、五點,夜市就熱鬧起來了。
…
Khoảng 4–5 giờ chiều, chợ đêm bắt đầu nhộn nhịp lên.
沒想到下午就下起雨來了。
…
Không ngờ chiều lại bắt đầu mưa.
還好…要不然… — “may mà… nếu không thì…”
Chức năng: nói may mắn vì có điều A, nếu không sẽ xảy ra kết quả xấu B.
Trường hợp sử dụng: kể tình huống suýt gặp rắc rối, hoặc nhấn “thoát nạn”.
Cấu trúc: 還好 + A,要不然 + (就) B(不好)
Lưu ý: “要不然” thường kéo theo kết quả tiêu cực.
還好今天沒下雨,要不然就不能去露營了。
…
May hôm nay không mưa, không thì không đi cắm trại được.
還好我帶了錢,要不然什麼東西都不能買了。
…
May tôi mang tiền, không thì chẳng mua được gì.
每 + thời gian + (就) + V + 一 + lần — Tần suất
Chức năng: diễn tả “mỗi X (thời gian) thì làm 1 lần”.
Trường hợp sử dụng: lịch học, lịch tập luyện, thói quen sinh hoạt.
Cấu trúc: 每 + Nu + M1 + (就) + V + 一 + M2 + (N)
Lưu ý: thêm “就” để nhấn “tần suất dày hơn / xảy ra thường xuyên”.
我們的中文課每四課考一次。
…
Lớp Trung của chúng tôi cứ 4 buổi thi 1 lần.
我朋友每三天就吃一次牛排。
…
Bạn tôi cứ 3 ngày là ăn steak 1 lần.
A 像 B 一樣 (+Adj/VP/Clause) — “A giống B như…”
Chức năng: so sánh sự tương đồng giữa A và B.
Trường hợp sử dụng: mô tả ngoại hình, tính chất, cảm giác; hoặc nói “làm gì cũng giống…”.
Cấu trúc: A 像 B 一樣 + (Adj/VP)
Lưu ý: A/B có thể là danh từ, cụm động từ, thậm chí mệnh đề.
那個孩子的臉像蘋果一樣紅。
…
Mặt đứa bé đỏ như quả táo.
我住的公寓像金先生住的社區一樣安全。
…
Chung cư tôi ở an toàn như khu anh Kim sống.
Bài tập tổng hợp — Book 2 Bài 5
Luyện các mẫu câu chính của bài.
