Book 2 — Bài 14: 年年有「魚」 (Năm nào cũng dư dả)
Từ mới Book 2 — Bài 14 (生詞)
Chủ đề: Văn hóa Tết truyền thống (過年). Chạm vào thẻ để lật xem Pinyin và Nghĩa.
Trọng tâm ngữ pháp (語法)
Phân tích chi tiết chức năng, tình huống và lưu ý sử dụng của các cấu trúc trong Bài 14.
想起來 (xiǎng qǐlái) – Nhớ ra
Chức năng: Biểu thị việc một người bất chợt nhớ ra một điều gì đó mà trước đó họ đã gần như quên mất, hoặc sau một lúc cố gắng hồi tưởng thì mới nhớ ra.
Tình huống sử dụng: Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi bạn bị hỏi về một sự kiện cũ, tên một người, hay một món đồ để quên và bạn đột nhiên “À, nhớ ra rồi!”.
Lưu ý:
– Khẳng định: 想起來了 (Nhớ ra rồi / Got it).
– Phủ định: 沒想起來 (Chưa nhớ ra).
– Dạng khả năng: 想得起來 (Có thể nhớ ra không?) / 想不起來 (Không thể nhớ ra được).
我想想……想起來了!就在捷運龍山寺站的附近。
Wǒ xiǎngxiǎng… xiǎng qǐlái le! Jiù zài jiéyùn Lóngshānsì zhàn de fùjìn.
Để tôi nghĩ xem… Nhớ ra rồi! Ngay gần trạm MRT Long Sơn Tự.
你叫……對不起,我想不起來了。
Nǐ jiào…… duìbùqǐ, wǒ xiǎng bù qǐlái le.
Bạn tên là… Xin lỗi, tôi không thể nhớ ra được.
從來 + 沒/不 (cónglái + méi/bù)
Chức năng: Nghĩa là “Từ trước đến nay chưa từng / không bao giờ”. Nhấn mạnh một hành động hoặc thói quen hoàn toàn không tồn tại từ quá khứ cho đến hiện tại.
Tình huống sử dụng: Khi muốn khẳng định mạnh mẽ về kinh nghiệm sống (“tôi chưa từng đi Mỹ”) hoặc tính cách/thói quen của một người (“anh ta không bao giờ uống rượu”).
Phân biệt:
– 從來 + 沒 (có 過): Chưa từng làm việc đó trong quá khứ (Kinh nghiệm).
– 從來 + 不: Không bao giờ làm việc đó (Thói quen, tính cách, quyết định).
我從來沒去過KTV,一定很好玩。
Wǒ cónglái méi qù guò KTV, yídìng hěn hǎowán.
Từ trước đến nay tôi chưa từng đi KTV, chắc chắn là vui lắm.
不用找他了,因為他從來不運動!
Búyòng zhǎo tā le, yīnwèi tā cónglái bú yùndòng!
Không cần tìm anh ấy đâu, vì anh ấy không bao giờ tập thể dục!
當……,就…… (dāng…, jiù…)
Chức năng: Cấu trúc biểu thị “Khi… thì (ngay lập tức)…”. Cho thấy một hành động hoặc tình huống thứ hai xảy ra ngay lập tức sau khi tình huống thứ nhất xuất hiện.
Tình huống sử dụng: Thường dùng để kể chuyện, miêu tả phản xạ tự nhiên, hoặc thói quen hằng ngày.
Lưu ý: Chữ “當” (khi) ở đầu câu thường đi kèm với cụm từ “(的)時候” ở cuối vế thứ nhất để tạo thành một trạng ngữ chỉ thời gian hoàn chỉnh.
當警察一出現,小偷就趕快跑了。
Dāng jǐngchá yì chūxiàn, xiǎotōu jiù gǎnkuài pǎo le.
Khi cảnh sát vừa xuất hiện, tên trộm liền vội vàng bỏ chạy.
當寒假一到,大家就準備要過年了。
Dāng hánjià yí dào, dàjiā jiù zhǔnbèi yào guònián le.
Khi kỳ nghỉ đông vừa đến, mọi người liền chuẩn bị đón Tết.
S + 讓 + NP (+給) + V了 (Cấu trúc Bị Động)
Chức năng: Chữ “讓” (ràng) ở đây đóng vai trò như chữ “被” (bèi) để tạo thành câu bị động (Bị / Được).
Tình huống sử dụng: Thường dùng trong văn nói để chỉ một sự việc không may xảy ra do tác nhân bên ngoài (Bị ai đó làm hỏng, ăn mất, lấy đi…).
Lưu ý: Khác với chữ “被”, khi dùng “讓” trong câu bị động, bạn bắt buộc phải nêu rõ tác nhân (kẻ gây ra hành động). Chữ “給” có thể có hoặc không để nhấn mạnh.
*(Ngoài ra, 讓 còn là động từ mang nghĩa: cho phép, bảo, khiến ai đó làm gì).*
李先生剛買的照相機讓同事(給)弄壞了。
Lǐ xiānshēng gāng mǎi de zhàoxiàngjī ràng tóngshì (gěi) nòng huài le.
Máy ảnh anh Lý vừa mua bị đồng nghiệp làm hỏng rồi.
怪獸「年」讓燒竹子的聲音給嚇跑了。
Guàishòu ‘Nián’ ràng shāo zhúzi de shēngyīn gěi xià pǎo le.
Quái thú “Niên” bị âm thanh đốt tre dọa cho chạy mất.
無所謂 (wúsuǒwèi) – Sao cũng được / Không bận tâm
Chức năng: Là một tính từ trạng thái (Vs), thể hiện thái độ không quan tâm, thờ ơ, “không thành vấn đề” đối với một sự việc nào đó.
Tình huống sử dụng: Khi ai đó hỏi ý kiến của bạn, và bạn thực sự thấy lựa chọn nào cũng ổn, hoặc khi bạn bày tỏ sự mặc kệ đối với lời đàm tiếu.
Lưu ý: Nó thường đứng sau chủ ngữ hoặc một cụm câu chỉ sự việc. Có thể đứng độc lập một mình (A: Đi ăn gì? B: 無所謂).
父母覺得孩子胖或是瘦都無所謂,只要健康就好了。
Fùmǔ juéde háizi pàng huòshì shòu dōu wúsuǒwèi…
Bố mẹ cảm thấy con cái béo hay gầy đều không sao cả, chỉ cần khỏe mạnh là tốt rồi.
老闆:錢不多,你願意嗎?
學生:錢多不多無所謂。
… Xuéshēng: Qián duō bù duō wúsuǒwèi.
Ông chủ: Lương không nhiều, em chịu không? Học sinh: Tiền nhiều hay ít không quan trọng ạ.
V + 走 (zǒu) – Bổ ngữ chỉ phương hướng rời đi
Chức năng: Chữ “走” (đi) đóng vai trò là Bổ ngữ kết quả đứng sau Động từ hành động (V). Biểu thị hành động đó làm cho người hoặc vật di dời, biến mất hoặc rời khỏi vị trí ban đầu.
Các dạng thường gặp:
– Khẳng định: V 走了 (Đã mang đi / Đã chạy mất).
– Phủ định: 沒 V 走 (Chưa mang đi).
– Dạng khả năng: V 得走 (Có thể dời đi) / V 不走 (Không dời đi được / Đuổi không đi).
你們說話的聲音太大了,把孩子們都嚇走了。
Nǐmen shuōhuà de shēngyīn tài dà le, bǎ háizimen dōu xià zǒu le.
Giọng các bạn nói chuyện to quá, dọa bọn trẻ chạy mất hết rồi.
有一隻蟲子飛進我的房間裡,怎麼趕都趕不走。
Yǒu yì zhī chóngzi fēi jìn wǒ de fángjiān lǐ, zěnme gǎn dōu gǎn bù zǒu.
Có một con côn trùng bay vào phòng tôi, đuổi thế nào cũng đuổi không đi.
要不是 (yàobúshì) – Nếu không phải là vì…
Chức năng: Là một liên từ dùng để đưa ra một giả định ngược với thực tế đã xảy ra. Phía sau “要不是” là một sự thật (thường là nguyên nhân tốt hoặc xấu). Vế tiếp theo chỉ ra hậu quả sẽ xảy ra nếu sự thật đó không tồn tại.
Tình huống sử dụng: Rất hay dùng để bày tỏ sự biết ơn (“Nếu không nhờ bạn giúp thì tôi đã tiêu rồi”), hoặc sự tiếc nuối (“Nếu không phải vì kẹt xe thì tôi đã không trễ”).
要不是春假去了阿里山,我就看不到那麼美麗的日出了。
Yàobúshì chūnjià qù le Ālǐshān, wǒ jiù kàn bú dào nàme měilì de rìchū le.
Nếu không phải vì kỳ nghỉ xuân đi A Lý Sơn, thì tôi đã không xem được cảnh mặt trời mọc đẹp như vậy.
要不是他每天用功讀書,大概就沒辦法說得那麼好。
Yàobúshì tā měitiān yònggōng dúshū, dàgài jiù méi bànfǎ shuō de nàme hǎo.
Nếu không phải vì anh ấy mỗi ngày đều chăm chỉ học hành, thì chắc đã không thể nói tốt như vậy.
Bài tập tổng hợp — Book 2 Bài 14
Luyện các mẫu câu chính của bài.
1. Dùng “從來沒/不” để hoàn thành câu
A: 這個週末我們一起去KTV唱歌,怎麼樣?
B: 好啊!我 ___________________ ,一定很好玩。
2. Dùng “想起來” để hoàn thành câu
A: 你還記得你的第一支手機是在哪裡買的嗎?
B: 太久了,我 ___________________ 了。
3. Dùng “當……,就……” để hoàn thành câu
A: 什麼事情會讓你很開心?
B: (Khi tôi nhận được tiền lì xì, tôi liền rất vui vẻ)
4. Dùng “要不是” để hoàn thành câu
A: 機票那麼貴,你為什麼不搭火車去高雄呢?
B: ___________________ ,我就搭火車了。(Gợi ý: Nếu không phải vì hết vé tàu…)
