Book 2 — Bài 13: 我要買筆電 (Tôi muốn mua laptop)
Từ mới Book 2 — Bài 13 (生詞)
Chạm vào thẻ để lật xem Pinyin và Nghĩa tiếng Việt.
Trọng tâm ngữ pháp (語法)
Phân tích chi tiết chức năng, tình huống và lưu ý sử dụng của các cấu trúc trong Bài 13.
不管… 都… (bùguǎn… dōu…)
Chức năng: Biểu thị ý nghĩa “bất luận/cho dù… thì vẫn…”. Khẳng định rằng trong mọi điều kiện được nêu ra, kết quả ở vế sau vẫn không thay đổi.
Tình huống sử dụng: Dùng khi muốn đưa ra một quyết định dứt khoát, hoặc một chân lý không bị ảnh hưởng bởi ngoại cảnh.
Lưu ý: Đằng sau “不管” phải là một điều kiện mang tính lựa chọn hoặc không xác định (Thường là câu hỏi chứa đại từ nghi vấn như 什麼, 誰, 哪裡, câu hỏi A-not-A, hoặc A 還是 B).
不管這支手機貴不貴,我都要買。
Bùguǎn zhè zhī shǒujī guì bú guì, wǒ dōu yào mǎi.
Cho dù chiếc điện thoại này có đắt hay không, tôi đều muốn mua.
不管心情好壞,你都得來上班。
Bùguǎn xīnqíng hǎo huài, nǐ dōu děi lái shàngbān.
Bất kể tâm trạng tốt hay xấu, bạn đều phải đi làm.
……,不如…… (…, bùrú…)
Chức năng: Biểu thị sự so sánh, đưa ra một đề xuất/lựa chọn thay thế tốt hơn phương án ban đầu (“… chi bằng…”).
Tình huống sử dụng: Dùng trong giao tiếp khi bạn thấy kế hoạch hiện tại có khuyết điểm, và bạn muốn khuyên người khác làm theo một cách tốt hơn.
Lưu ý: Vế trước “不如” thường nêu ra nhược điểm của sự vật/hành động cũ. Vế sau “不如” là đề xuất mới ưu việt hơn.
那台筆電太舊了,如果要花不少錢修理,不如買一台新的。
Nà tái bǐdiàn tài jiù le… bùrú mǎi yì tái xīn de.
Cái laptop đó cũ quá rồi, nếu tốn nhiều tiền sửa, chi bằng mua cái mới.
那家飯館常常客滿,不如去便利商店買三明治,不必等。
Nà jiā fànguǎn chángcháng kèmǎn, bùrú qù biànlì shāngdiàn mǎi sānmíngzhì…
Quán ăn đó thường xuyên hết chỗ, chi bằng ra cửa hàng tiện lợi mua sandwich, khỏi phải đợi.
Vs 了 (一)點兒 (Vs le (yì) diǎnr)
Chức năng: Chỉ ra rằng tình trạng của một sự vật/sự việc hơi vượt quá so với sự kỳ vọng, nhưng mức độ khác biệt không quá lớn (“hơi… một chút”).
Tình huống sử dụng: Dùng để phàn nàn nhẹ nhàng, hoặc chê khéo một khuyết điểm nhỏ của một vật vốn dĩ đã tốt.
Lưu ý: Cấu trúc này thường mang hàm ý đánh giá hơi tiêu cực hoặc không hài lòng lắm.
這堂美術課很有意思,可是學生多了一點兒。
Zhè táng měishù kè hěn yǒu yìsi, kěshì xuéshēng duō le yìdiǎnr.
Lớp mỹ thuật này rất thú vị, nhưng học sinh hơi đông một chút.
日月潭很美,花也都開了。可惜人太多,擠了點兒。
Rìyuètán hěn měi… kěxí rén tài duō, jǐ le diǎnr.
Hồ Nhật Nguyệt rất đẹp, hoa cũng nở rồi. Đáng tiếc là đông người quá, hơi chật chội chút.
Phân biệt: 比、比較、比起來
Chức năng: Các cấu trúc dùng để so sánh mức độ giữa hai hay nhiều đối tượng.
Lưu ý cách dùng:
– 比 (bǐ): Giới từ (Hơn). Cấu trúc: A + 比 + B + Trạng từ + Tính từ.
– 比較 (bǐjiào): Phó từ (Khá/Hơn). Dùng khi đối tượng so sánh đã được nhắc tới hoặc ngầm hiểu. Cấu trúc: Chủ ngữ + 比較 + Tính từ.
– 比起來 (bǐ qǐlái): Cụm từ (So sánh ra thì…). Cấu trúc: A 跟 B 比起來,A/B 比較…
平板比筆電便宜,所以我比較想買平板。
Píngbǎn bǐ bǐdiàn piányí, suǒyǐ wǒ bǐjiào xiǎng mǎi píngbǎn.
Tablet rẻ hơn laptop, cho nên tôi muốn mua tablet hơn.
雖然筆電的功能比平板好,可是跟平板比起來,筆電比較重。
…kěshì gēn píngbǎn bǐ qǐlái, bǐdiàn bǐjiào zhòng.
…nhưng so với tablet thì laptop nặng hơn.
差(一)點(+就)… (chà(yì)diǎn(+jiù)…)
Chức năng: Nghĩa là “suýt nữa thì…”. Diễn tả một sự việc có khả năng xảy ra rất cao, nhưng cuối cùng đã không xảy ra.
Tình huống sử dụng: Thường dùng cho các tình huống nguy hiểm, tiêu cực, hoặc những việc người nói không hề mong muốn.
Lưu ý: Phía sau “差一點” thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ, hay kết hợp với chữ “就”.
我以為我的手機不見了,差一點就要去買新的。
…chà yìdiǎn jiù yào qù mǎi xīn de.
Tôi tưởng điện thoại mất rồi, suýt chút nữa là đi mua cái mới.
他吃了不新鮮的食物,拉了三天的肚子,差一點就死了。
…chà yìdiǎn jiù sǐ le.
Anh ấy ăn đồ không tươi, tiêu chảy 3 ngày, suýt chút nữa thì chết.
白 + V (bái + V)
Chức năng: Nghĩa là “uổng công, phí công, vô ích”. Hành động được thực hiện nhưng không mang lại kết quả như mong muốn.
Tình huống sử dụng: Thể hiện sự tiếc nuối khi công sức bỏ ra đổ sông đổ bể.
Lưu ý: Động từ theo sau “白” thường là động từ đơn âm tiết (vd: 跑, 買, 做, 說). Đặc biệt, khi đi với “吃”, “喝”, “住”, nó mang nghĩa là “xài chùa, không chịu trả tiền/bỏ công sức”.
我說了這麼多次,你還是沒聽懂,真是白說了。
…zhēn shì bái shuō le.
Tôi nói bao nhiêu lần cậu vẫn không hiểu, thật là uổng công nói mà.
那家餐廳很遠,你先打電話問他們今天做不做生意,別白跑了!
…bié bái pǎo le!
…đừng để cất công chạy tới đó vô ích!
Bài tập tổng hợp — Book 2 Bài 13
Luyện các mẫu câu chính của bài.
1. Viết lại câu dùng cấu trúc “不管… 都…”
A: 你的課很多,還有時間參加學校的社團嗎?
B: (Cho dù có thời gian hay không… tôi đều…)
2. Dùng cấu trúc “…不如…” để đưa lời khuyên
A: 聽說你計畫一個人去印尼旅行,為什麼不參加團體旅遊呢?
B: 我覺得團體旅遊比較麻煩,________________ ,又輕鬆又自在。
3. Dùng “比起來” để hoàn thành câu
A: 中文的發音跟漢字,你覺得哪個難?
B: (So sánh phát âm và chữ Hán, chữ Hán khó hơn…)
4. Điền từ kết hợp với “白…”
我用電腦寫報告,電腦忽然壞了,_________________ 。(Gợi ý: dùng chữ 寫)
