Chạm vào thẻ để lật xem Pinyin và Nghĩa tiếng Việt.
Mẹo học nhanh
Bài 9 có nhiều mẫu câu nói về “đang làm gì”, “từ…đến…”, “trước…sau…”. Học theo cụm: 在 V / 從…到… / 先…再….
Các chủ điểm chính trong Bài 9: “đang làm”, “từ…đến…”, “trước…sau…”, “能”, “比較”.
在 + Động từ dùng để nói “đang làm gì”.
A:你在做什麼?
Nǐ zài zuò shénme?
Bạn đang làm gì?
B:我在做功課。
Wǒ zài zuò gōngkè.
Tôi đang làm bài.
Dùng để chỉ khoảng thời gian hoặc thời hạn: từ A đến B.
今天我從早上九點到下午五點都有課。
Jīntiān wǒ cóng zǎoshang jiǔ diǎn dào xiàwǔ wǔ diǎn dōu yǒu kè.
Hôm nay tôi từ 9h sáng đến 5h chiều đều có lớp.
Mẫu sắp xếp trình tự hành động: 先 (trước) + …, 再 (sau) + …
他先說,我再說。
Tā xiān shuō, wǒ zài shuō.
Anh ấy nói trước, rồi tôi nói.
我現在有課,不能去他家。
Wǒ xiànzài yǒu kè, bù néng qù tā jiā.
Bây giờ tôi có lớp, không thể đến nhà anh ấy.
我能在這裡用電腦嗎?— 可以,沒問題。
Wǒ néng zài zhèlǐ yòng diànnǎo ma? — Kěyǐ, méi wèntí.
Tôi dùng máy tính ở đây được không? — Được, không vấn đề.
Dùng 比較 để nói “khá / tương đối / so với trước…” mà không cần nêu đối tượng còn lại.
最近天氣比較熱。
Zuìjìn tiānqì bǐjiào rè.
Dạo này thời tiết khá nóng.
她明天也許有空。
Tā míngtiān yěxǔ yǒukòng.
Ngày mai cô ấy có lẽ rảnh.
我希望明年可以去英國學英文。
Wǒ xīwàng míngnián kěyǐ qù Yīngguó xué Yīngwén.
Tôi hy vọng năm sau có thể sang Anh học tiếng Anh.
Luyện nhanh 4 dạng: 在V / 從…到… / 先…再… / 能 & 比較
A:你在做什麼?
B:我在 ________ 。 (làm bài tập về nhà)
Viết: “Hôm nay tôi từ 4 giờ đến 5 giờ rưỡi có lớp.”
*Gợi ý nghĩa: “Tôi về nhà trước, rồi đi thư viện.”
Nói: “Bây giờ tôi có lớp nên không thể đi.”
*Cả (1) và (2) có thể dùng, nhưng “不能” tự nhiên hơn khi nói “không thể do điều kiện”.