Chạm vào thẻ để lật xem Pinyin và Nghĩa tiếng Việt.
Bài 14 tập trung vào: thời lượng + 了 (1 lần/2 lần) và so sánh với 比.
Mẫu: S + V + (O) + 了 + Thời lượng
Ý nghĩa: hành động đã diễn ra và đã kết thúc trong quá khứ.
去年我在日本住了半年。
Qùnián wǒ zài Rìběn zhù le bànnián.
Năm ngoái tôi sống ở Nhật nửa năm.
我在美國玩了十多天。
Wǒ zài Měiguó wán le shí duō tiān.
Tôi chơi ở Mỹ hơn 10 ngày.
Mẫu: S + V + 了 + Thời lượng + 了
Ý nghĩa: hành động bắt đầu từ trước và kéo dài đến hiện tại (và có thể tiếp tục).
他在臺灣住了兩年了。
Tā zài Táiwān zhù le liǎng nián le.
Anh ấy sống ở Đài Loan được 2 năm rồi.
我已經看書看了兩個小時了。
Wǒ yǐjīng kànshū kàn le liǎng ge xiǎoshí le.
Tôi đã đọc sách 2 tiếng rồi.
Mẫu: A + 比 + B + Adj/V + (hơn bao nhiêu / một chút / nhiều)
Dùng 多 / 得多 để nhấn mạnh chênh lệch lớn, dùng 一點兒 để nói chênh lệch nhỏ.
我覺得打球比跑步有意思。
Wǒ juéde dǎ qiú bǐ pǎobù yǒuyìsi.
Tôi thấy chơi bóng thú vị hơn chạy bộ.
我媽媽做菜比我爸爸做得好。
Wǒ māma zuòcài bǐ wǒ bàba zuò de hǎo.
Mẹ tôi nấu ăn giỏi hơn bố tôi.
Luyện 了 (1 lần/2 lần) và 比.
A:你運動了多久? Nǐ yùndòng le duōjiǔ?
Dùng mẫu: S + V + 了 + thời lượng + 了
Gợi ý: “bánh bao ngon hơn sủi cảo”