Hệ tự túc
Trường công bố chuẩn ngôn ngữ theo ngành và ngôn ngữ giảng dạy; mức yêu cầu có thể khác giữa các chương trình.
Không có một cấp TOCFL áp dụng cho mọi hồ sơ. Yêu cầu phụ thuộc hệ học, ngành, ngôn ngữ giảng dạy và hướng dẫn của từng trường. Hãy kiểm tra đúng chứng chỉ, kỹ năng và thời hạn hiệu lực mà chương trình chấp nhận.
Đừng dùng một câu trả lời truyền miệng cho tất cả trường. Trước hết phải xác định ngôn ngữ giảng dạy và loại tuyển sinh.
Trường công bố chuẩn ngôn ngữ theo ngành và ngôn ngữ giảng dạy; mức yêu cầu có thể khác giữa các chương trình.
Cần đọc cả điều kiện đầu vào lẫn chuẩn phải đạt để chuyển giai đoạn hoặc tiếp tục học chuyên ngành.
Điều kiện đầu vào do trung tâm công bố; mục tiêu khóa học và yêu cầu visa cần được kiểm tra riêng.
Thường xem năng lực tiếng Trung trực tiếp, nhưng cấp độ và kỹ năng được chấp nhận vẫn theo từng trường.
Không tự kết luận rằng TOCFL luôn được miễn. Kiểm tra chứng chỉ ngôn ngữ chính và yêu cầu tiếng Trung bổ sung.
Chuẩn ngôn ngữ để xin học bổng có thể khác chuẩn nhập học; phải đọc cả hai bộ điều kiện.
TOCFL có sáu cấp chính tương ứng khung CEFR. Band là nhóm bài thi; Level là cấp chứng chỉ.
| CEFR | TOCFL | Tên thường dùng | Band | Cách dùng trong hồ sơ |
|---|---|---|---|---|
| A1 | Level 1 | Cấp Nhập môn | Band A | Chỉ dùng khi chương trình nêu rõ chấp nhận |
| A2 | Level 2 | Cấp Cơ sở | Band A | Đối chiếu đúng yêu cầu đầu vào/chuyển giai đoạn |
| B1 | Level 3 | Cấp Tiến cấp | Band B | Kiểm tra ngành và kỹ năng trường yêu cầu |
| B2 | Level 4 | Cấp Cao cấp | Band B | Có thể phù hợp chương trình đòi hỏi năng lực học thuật cao hơn |
| C1 | Level 5 | Cấp Lưu loát | Band C | Dùng khi chương trình hoặc mục tiêu học thuật yêu cầu |
| C2 | Level 6 | Cấp Tinh thông | Band C | Cấp cao nhất trong bảng đối chiếu |
Bảng cấp độ đối chiếu theo Ủy ban Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ (TOCFL). Yêu cầu tuyển sinh không được suy ra chỉ từ bảng này; phải đọc cẩm nang của trường.
Chọn tình trạng dự kiến để nhận danh sách ưu tiên. Công cụ không xác nhận đủ điều kiện tuyển sinh.
Đọc thông tin của đúng ngành, không chỉ xem trang giới thiệu chung của trường.
Xác nhận trường ghi A2/B1/B2, Level hay Band để tránh hiểu sai.
Kiểm tra nghe, đọc, nói, viết hoặc bài thi tổng hợp nào được chấp nhận.
Chứng chỉ phải có khi nộp, được bổ sung sau hay là điều kiện trước nhập học.
Với chương trình đặc thù, xem chuẩn cần đạt sau khóa tiếng và hậu quả nếu chưa đạt.
Chọn kỳ thi đủ sớm; từ năm 2026 kết quả/chứng chỉ được cung cấp dạng điện tử.
Không có một cấp chung. Hãy kiểm tra đúng hệ học, ngành, ngôn ngữ giảng dạy và cẩm nang của trường trong kỳ dự định nộp.
A2 tương ứng Level 2, Cấp Cơ sở, thuộc Band A trong hệ thống TOCFL.
B1 tương ứng Level 3, Cấp Tiến cấp, thuộc Band B.
Không. A2 chỉ đủ nếu chương trình cụ thể chấp nhận cấp này và bạn đáp ứng các điều kiện còn lại.
Cần đọc yêu cầu chính thức. Có chương trình xét chứng chỉ tiếng Anh, nhưng một số mục đích hoặc giai đoạn vẫn có thể đặt yêu cầu tiếng Trung.
Website TOCFL thông báo các kỳ thi từ 01/01/2026 chuyển sang bảng điểm và chứng chỉ điện tử, không phát hành bản giấy.
Kiểm tra cẩm nang, lịch thi và ngày có kết quả trước khi xây lộ trình học để tránh lỡ kỳ tuyển sinh.