Tư cách người nộp
Kiểm tra quốc tịch, lịch sử cư trú và diện đăng ký để xác định có thể nộp với tư cách sinh viên quốc tế hay không.
Không có một bộ GPA, TOCFL hay số dư tài chính áp dụng cho mọi hồ sơ. Bạn cần đáp ứng điều kiện sinh viên quốc tế, yêu cầu của đúng chương trình và quy trình hồ sơ – visa tương ứng.
Hãy xem đây là khung sàng lọc ban đầu. Quyết định cuối cùng thuộc về trường theo hướng dẫn tuyển sinh của từng kỳ.
Kiểm tra quốc tịch, lịch sử cư trú và diện đăng ký để xác định có thể nộp với tư cách sinh viên quốc tế hay không.
Có văn bằng và bảng điểm phù hợp với bậc học đăng ký; giấy tờ nước ngoài phải đáp ứng quy định công nhận, xác thực khi được yêu cầu.
GPA và môn nền tảng được đánh giá theo trường, ngành, bậc học và mức cạnh tranh của từng kỳ; không có một ngưỡng chung.
Chứng chỉ và cấp độ phải phù hợp với ngôn ngữ giảng dạy, ngành và danh sách chứng chỉ trường chấp nhận.
Nộp chứng minh đủ chi phí học tập, sinh hoạt hoặc giấy tờ về học bổng theo biểu mẫu và tiêu chí của trường.
Đúng biểu mẫu, bản dịch, xác thực, thư giới thiệu hoặc kế hoạch học tập nếu trường yêu cầu; nộp trong thời gian tuyển sinh.
Chọn tình trạng hiện tại để nhận danh sách ưu tiên. Công cụ không thay thế kết quả xét tuyển của trường.
| Nhóm chương trình | Học vấn cần đối chiếu | Ngôn ngữ | Điểm cần đọc kỹ |
|---|---|---|---|
| Đại học | Tốt nghiệp THPT hoặc trình độ tương đương được công nhận | Theo ngôn ngữ giảng dạy và chuẩn trường | Ngành tuyển, GPA, môn nền tảng, hạn nộp |
| Thạc sĩ | Bằng đại học phù hợp; có thể xét nền tảng ngành | Theo chương trình; có thể yêu cầu chứng chỉ cụ thể | Đề cương, thư giới thiệu, kinh nghiệm nghiên cứu |
| Hệ ngôn ngữ | Theo trung tâm và mục tiêu khóa học | Yêu cầu đầu vào do trung tâm công bố | Thời lượng, học phí, kế hoạch học tập và visa |
| Chương trình đặc thù / 1+4 | Theo đề án và thông báo tuyển sinh được phê duyệt | Có thể có lộ trình bổ sung sau nhập học | Quy tắc chuyển giai đoạn, ngành, chuẩn đầu ra |
Cơ sở pháp lý: Regulations Regarding International Students Undertaking Studies in Taiwan, sửa đổi ngày 19/09/2025. Điều 6 quy định từng trường phải công bố tiêu chí ngôn ngữ, tài chính và tuyển sinh; Điều 7 liệt kê nhóm giấy tờ nền tảng.
Xác định đại học, thạc sĩ, hệ ngôn ngữ hay chương trình đặc thù trước khi so sánh.
Chọn theo học lực, ngôn ngữ, ngân sách và mục tiêu nghề nghiệp.
Kiểm tra phiên bản, hạn nộp, ngành tuyển và ngôn ngữ giảng dạy.
Lập bảng gồm giấy tờ, hình thức xác thực, bản dịch và hạn hoàn thành.
Tách học phí, sinh hoạt, ký túc xá, bảo hiểm và dự phòng.
Soát tên, ngày tháng, bản scan, biểu mẫu và yêu cầu riêng của ngành.
Không có một mức GPA chung cho tất cả trường. Hãy đối chiếu cẩm nang của đúng ngành và đúng kỳ; hồ sơ cạnh tranh còn phụ thuộc môn nền tảng, ngôn ngữ và tài liệu bổ trợ.
Phụ thuộc ngôn ngữ giảng dạy và tiêu chí của trường. Chỉ dùng mức chứng chỉ được trường công bố cho chương trình cụ thể.
Có thể có chương trình phù hợp, nhưng bạn vẫn phải đáp ứng yêu cầu ngôn ngữ mà trường quy định và nên chuẩn bị năng lực giao tiếp cho học tập, sinh hoạt.
Quy định nền yêu cầu chứng minh đủ tài chính hoặc học bổng. Số tiền, thời điểm xác nhận và loại giấy tờ do trường, chương trình và quy trình visa hiện hành quyết định.
Tùy nguồn cấp giấy tờ và yêu cầu của trường/cơ quan tiếp nhận. Khi trường nghi ngờ tài liệu chưa được xác thực, trường có thể yêu cầu xác thực qua cơ quan có thẩm quyền.
Không. Trúng tuyển và cấp visa là hai quy trình khác nhau; bạn cần đáp ứng yêu cầu của trường và yêu cầu hồ sơ visa tại thời điểm nộp.
Đối chiếu học lực, ngôn ngữ và tài chính trước khi chọn trường giúp giảm rủi ro nộp sai chương trình.