Quyển 2 — Bài 16: 世界各國的朋友 (Bạn bè khắp thế giới)
Từ mới B2 — Bài 16 (生詞)
Chạm vào thẻ để lật xem Pinyin và Nghĩa tiếng Việt.
Trọng tâm ngữ pháp (語法)
Bài 16 tập trung vào các mẫu: Vs 得很, 得看/要看, 像…什麼的, V來V去, 比得上/比不上, 對 NP 來說, 只有…才….
Vs 得很 — “rất / cực kỳ” (nhấn mạnh mức độ)
Chức năng: biểu thị mức độ rất cao, nói chuyện tự nhiên, nhấn mạnh cảm xúc/đánh giá.
Trường hợp sử dụng: hội thoại đời thường; thường dùng để nhấn mạnh (đôi khi kèm sắc thái “phản bác/không đồng ý” với ý kiến người khác).
Lưu ý: nghĩa gần “Vs 死了 / Vs 得不得了”, nhưng “得很” nghe khẩu ngữ và dễ dùng trong đối thoại.
我覺得他聰明得很。
Wǒ juéde tā cōngmíng de hěn.
Tôi thấy anh ấy thông minh cực kỳ.
我緊張得很,你看不出來嗎?
Wǒ jǐnzhāng de hěn, nǐ kàn bù chūlái ma?
Tôi căng thẳng lắm, bạn không thấy à?
得看 / 要看 — “còn tùy / phụ thuộc vào …”
Chức năng: nói rằng quyết định/hành động phụ thuộc vào điều kiện sau “看”.
Trường hợp sử dụng: khi chưa thể trả lời chắc chắn (đi hay không / có làm hay không / chọn gì…), cần xem tình hình.
Lưu ý: sau “看” thường là: (1) từ để hỏi (多少/怎麼樣…), (2) A 不 A, (3) 2 từ đối lập (貴不貴/好不好…)
暑假去哪裡旅行,得看機票價格。
Shǔjià qù nǎlǐ lǚxíng, děi kàn jīpiào jiàgé.
Hè đi đâu du lịch còn tùy giá vé máy bay.
要不要一起表演?得看你有沒有空。
Yào bú yào yìqǐ biǎoyǎn? Děi kàn nǐ yǒu méiyǒu kòng.
Có biểu diễn cùng không? Còn tùy bạn có rảnh không.
像…什麼的 — “như… gì đó / v.v.”
Chức năng: đưa ví dụ minh họa; “什麼的” ngụ ý còn nhiều ví dụ khác.
Trường hợp sử dụng: liệt kê nhanh 2–3 món/việc để người nghe hiểu ý chung.
Lưu ý: thường dùng trong nói chuyện; không cần liệt kê dài.
他會很多種樂器,像鋼琴、吉他、笛子什麼的。
Tā huì hěnduō zhǒng yuèqì, xiàng gāngqín, jítā, dízi shénme de.
Anh ấy biết nhiều nhạc cụ như piano, guitar, sáo…
台灣的小吃像雞排、滷肉飯什麼的,都很受歡迎。
Táiwān de xiǎochī xiàng jīpái, lǔròufàn shénme de, dōu hěn shòu huānyíng.
Đồ ăn vặt ở Đài Loan như gà rán, cơm thịt kho… đều rất được ưa chuộng.
V 來 V 去 — “làm/đi… qua lại liên tục”
Chức năng: diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong thời gian ngắn (thường là đi qua đi lại / làm tới làm lui).
Trường hợp sử dụng: mô tả trạng thái bồn chồn, tìm kiếm, không có việc làm nên đi vòng vòng, hoặc động tác lặp lại.
Lưu ý: hai động từ thường giống nhau (走來走去 / 想來想去…).
他在門口走來走去,好像在等人。
Tā zài ménkǒu zǒu lái zǒu qù, hǎoxiàng zài děng rén.
Anh ấy đi qua đi lại ở cửa, như đang đợi ai đó.
我想來想去,還是覺得這樣最好。
Wǒ xiǎng lái xiǎng qù, háishì juéde zhèyàng zuì hǎo.
Tôi nghĩ đi nghĩ lại vẫn thấy làm vậy là tốt nhất.
比得上 / 比不上 — “sánh bằng / không sánh bằng”
Chức năng: so sánh năng lực/chất lượng: A có (không) thể so với B.
Trường hợp sử dụng: khen/chê, đánh giá “cái này không bằng cái kia”.
Lưu ý: hay đi với “只有…(才)… / 沒有人…”.
藍小姐覺得自己的家最溫暖,哪裡都比不上。
Lán xiǎojiě juéde zìjǐ de jiā zuì wēnnuǎn, nǎlǐ dōu bǐ bù shàng.
Cô Lam thấy nhà mình ấm áp nhất, nơi nào cũng không bằng.
非洲學生跳舞跳得很棒,別人都比不上。
Fēizhōu xuéshēng tiàowǔ tiào de hěn bàng, biérén dōu bǐ bù shàng.
Sinh viên châu Phi nhảy rất giỏi, người khác không sánh bằng.
對 NP 來說 — “đối với NP mà nói”
Chức năng: nêu quan điểm/thái độ của một người/nhóm đối với sự việc.
Trường hợp sử dụng: so sánh góc nhìn giữa các nhóm (sinh viên vs người đi làm…), giải thích “với ai thì…”.
Lưu ý: đi kèm đánh giá/chủ quan → thường là ý kiến, không phải “sự thật tuyệt đối”.
對交換學生來說,來台灣留學可以接觸到更多文化。
Duì jiāohuàn xuéshēng lái shuō, lái Táiwān liúxué kěyǐ jiēchù dào gèng duō wénhuà.
Với sinh viên trao đổi, du học Đài Loan giúp tiếp xúc nhiều văn hóa hơn.
對學生來說,這個價錢可能不便宜。
Duì xuéshēng lái shuō, zhège jiàqián kěnéng bù piányí.
Với sinh viên thì giá này có thể không rẻ.
只有…才… — “chỉ khi… thì mới…”
Chức năng: nhấn mạnh điều kiện cần: chỉ thỏa điều kiện sau “只有” thì mới có kết quả sau “才”.
Trường hợp sử dụng: quy định/điều kiện tham gia, lời khuyên, nhấn mạnh “không có điều kiện này thì không được”.
Lưu ý: “才” mang nghĩa “mới” (chỉ khi đó). Không dùng “就” trong mẫu này.
只有報名的學生,才可以參加這個活動。
Zhǐyǒu bàomíng de xuéshēng, cái kěyǐ cānjiā zhège huódòng.
Chỉ học sinh đã đăng ký mới được tham gia hoạt động này.
只有用功念書,期末考才不會考不好。
Zhǐyǒu yònggōng niànshū, qīmòkǎo cái bú huì kǎo bù hǎo.
Chỉ chăm học thì thi cuối kỳ mới không bị kém.
Bài tập tổng hợp B2 — Bài 16
Luyện các mẫu câu trọng tâm.
