Book 2 — Bài 12: 小職員?大老闆? (Nhân viên nhỏ? Ông chủ lớn?)
Từ mới Bài 12 (生詞)
Chạm vào thẻ để lật xem Pinyin và Nghĩa tiếng Việt.
Trọng tâm ngữ pháp (語法)
Book 2 — Bài 12 tập trung vào các mẫu câu thường gặp trong môi trường công việc & học tập.
像/不像…那麼/這麼 + V — “có vẻ/không giống như … đến mức …”
Chức năng: so sánh “cảm giác/ấn tượng” về mức độ (giống/không giống) khi đánh giá hành vi hoặc trạng thái.
Trường hợp sử dụng: nói về ấn tượng chủ quan: “trông có vẻ chăm/giỏi/khó/thoải mái…” hoặc “không đến mức như bạn nghĩ”.
Cấu trúc: A 像/不像 B 那麼/這麼 + V
Lưu ý: Mẫu này thường dùng với động từ mang tính “đánh giá/nhận xét” (忙、累、緊張、認真… hoặc các V mô tả trạng thái).
他不像你那麼緊張。
Tā bú xiàng nǐ nàme jǐnzhāng.
Anh ấy không căng thẳng như bạn.
這份工作不像你說的那麼難。
Zhè fèn gōngzuò bú xiàng nǐ shuō de nàme nán.
Công việc này không khó như bạn nói.
從…起,就… — “từ … trở đi thì …”
Chức năng: nói về mốc bắt đầu và sự thay đổi/tình trạng kéo dài từ mốc đó.
Trường hợp sử dụng: quy định/điều chỉnh, thói quen mới, lịch học/lịch làm việc bắt đầu từ một thời điểm.
Cấu trúc: 從 + Thời gian/điểm mốc + 起,就 + V/Adj
Lưu ý: “起” nhấn mạnh “bắt đầu từ đây”; sau “就” thường là kết quả/ thay đổi (開始…、變得…、都…).
從明天起,我就得早起。
Cóng míngtiān qǐ, wǒ jiù děi zǎoqǐ.
Từ ngày mai trở đi, tôi phải dậy sớm.
從下個月起,公司就不加班了。
Cóng xià gè yuè qǐ, gōngsī jiù bù jiābān le.
Từ tháng sau, công ty không tăng ca nữa.
向 + N/NP + V — “hướng tới/đối với… để (hỏi, xin, nói…)”
Chức năng: chỉ “đối tượng” mà hành động hướng tới (xin phép, hỏi, nhờ, cảm ơn, xin lỗi…).
Trường hợp sử dụng: giao tiếp công việc: “hỏi sếp”, “xin đồng nghiệp”, “báo với phòng ban”…
Cấu trúc: 向 + Người/đơn vị + 請教/要求/借/道歉/表示…
Lưu ý: “向” mang sắc thái lịch sự/trang trọng hơn “跟”. Ví dụ: 向老師請教 (lịch sự hơn 跟老師問).
我想向老師請教一個問題。
Wǒ xiǎng xiàng lǎoshī qǐngjiào yí gè wèntí.
Tôi muốn hỏi thầy/cô một vấn đề.
他向公司申請加班費。
Tā xiàng gōngsī shēnqǐng jiābān fèi.
Anh ấy xin công ty tiền tăng ca.
難怪… — “thảo nào / không lạ gì”
Chức năng: kết luận hợp lý sau khi biết nguyên nhân (No wonder…).
Trường hợp sử dụng: khi nghe thêm thông tin rồi “à ra vậy”, giải thích một điều trước đó bạn thắc mắc.
Cấu trúc: (因為…)難怪 + Kết luận
Lưu ý: “難怪” thường đứng đầu mệnh đề kết luận; trước đó có thể nói nguyên nhân hoặc bỏ qua (ngữ cảnh đã rõ).
你昨天加班到很晚,難怪今天這麼累。
Nǐ zuótiān jiābān dào hěn wǎn, nánguài jīntiān zhème lèi.
Hôm qua bạn tăng ca muộn, thảo nào hôm nay mệt vậy.
他剛退休,難怪每天都有空。
Tā gāng tuìxiū, nánguài měitiān dōu yǒu kòng.
Ông ấy mới nghỉ hưu, thảo nào ngày nào cũng rảnh.
V 得了 / V 不了 — “làm được / không làm được”
Chức năng: biểu đạt khả năng thực hiện (tính “làm nổi/không làm nổi” hoặc “có thể/không thể”).
Trường hợp sử dụng: nói về năng lực, điều kiện, sức lực, thời gian: “làm kịp không?”, “ăn nổi không?”, “mang nổi không?”
Cấu trúc: V 得了 V 不了
Lưu ý: Hay đi với động từ hành động cụ thể. Nếu muốn hỏi, có thể dùng: 你做得了嗎?/ 你做不了嗎?
這麼重,我拿不了。
Zhème zhòng, wǒ ná bù liǎo.
Nặng vậy, tôi không cầm nổi.
今天的工作我做得了,別擔心。
Jīntiān de gōngzuò wǒ zuò de liǎo, bié dānxīn.
Việc hôm nay tôi làm được, đừng lo.
V 個 + N(一下)— “làm … một chút / … một lát”
Chức năng: làm cho hành động nghe “nhẹ nhàng, ngắn, thử một chút”.
Trường hợp sử dụng: giao tiếp lịch sự: “đợi một chút”, “nghỉ một chút”, “cắt tóc một chút”, “hỏi một chút”.
Cấu trúc: V 個 + N(/ V 一下)
Lưu ý: Thường dùng với động từ có thể “làm trong thời gian ngắn”. Mang sắc thái mềm hơn, thân thiện hơn.
我去剪個頭髮。
Wǒ qù jiǎn ge tóufǎ.
Tôi đi cắt tóc một chút.
你等我一下,我打個電話。
Nǐ děng wǒ yíxià, wǒ dǎ ge diànhuà.
Bạn đợi tôi chút, tôi gọi điện một tí.
N/NP + 來(+ V)— “để … làm / … phụ trách”
Chức năng: chọn người/sự vật làm “người thực hiện/đảm nhiệm” hành động.
Trường hợp sử dụng: phân công công việc: “để tôi làm”, “để bạn xử lý”, “để bộ phận đó phụ trách”.
Cấu trúc: 我/你/他 + 來 + V 這件事 + 我來(做)
Lưu ý: Có thể lược V nếu ngữ cảnh rõ: “我來!” = “để tôi!”
這件事我來處理。
Zhè jiàn shì wǒ lái chǔlǐ.
Việc này để tôi xử lý.
你來安排今天的會議吧。
Nǐ lái ānpái jīntiān de huìyì ba.
Bạn sắp xếp cuộc họp hôm nay nhé.
Bài tập tổng hợp Bài 12
Viết câu theo mẫu (mỗi câu 1 ý).
