Book 2 — Bài 11: 你想參加哪一個社團?
Từ mới Book 2 — Bài 11 (生詞)
Chạm vào thẻ để lật xem Pinyin và Nghĩa tiếng Việt.
Trọng tâm ngữ pháp (語法)
Bài 11 tập trung vào: câu tồn tại (PW + V了/著 + N), 對…(不)感興趣, V 出來, 嘛, 同+一+M, 等, 從…中.
PW + V了 + N / PW + V著 + N — “ở đâu có cái gì”
Chức năng: diễn tả sự tồn tại của người/vật ở một nơi (có/đang ở đó).
Trường hợp sử dụng: mô tả cảnh vật/khung cảnh (campus, lớp học, cửa hàng…), kể lại “ở đâu có gì”.
Cấu trúc:
PW + V了 + N
PW + V著 + N
Lưu ý: V了 nhấn mạnh “đặt/xảy ra xong → trạng thái đã thay đổi”; V著 nhấn mạnh “trạng thái đang duy trì”. Động từ thường gặp: 坐、站、躺、蹲、放、貼、掛、停、寫…
便利商店門口貼著這次活動的海報。
Biànlì shāngdiàn ménkǒu tiē zhe zhè cì huódòng de hǎibào.
Trước cửa cửa hàng tiện lợi dán poster của hoạt động lần này.
社區的大樓前面站了很多人。
Shèqū de dàlóu qiánmiàn zhàn le hěn duō rén.
Trước tòa nhà của khu dân cư có nhiều người đang đứng.
對…(不)感興趣 — “(không) hứng thú với…”
Chức năng: thể hiện sự quan tâm/hứng thú và mong muốn tìm hiểu thêm về một việc/đối tượng.
Trường hợp sử dụng: nói về sở thích, chọn CLB, chọn môn học, chọn hoạt động.
Cấu trúc: 對 + N/VP + (不)感興趣
Lưu ý: “感興趣” thường đi với “對…”, không nói *我感興趣中文* (sai), nên nói “我對中文很感興趣”.
我對這支新手機很感興趣。
Wǒ duì zhè zhī xīn shǒujī hěn gǎn xìngqù.
Tôi rất hứng thú với chiếc điện thoại mới này.
他對談戀愛一點兒都不感興趣。
Tā duì tán liàn’ài yìdiǎnr dōu bú gǎn xìngqù.
Anh ấy hoàn toàn không hứng thú với chuyện yêu đương.
V 出來 — “nhận ra/nhìn ra/nghe ra/nếm ra”
Chức năng: nói về khả năng phân biệt/nhận ra điều gì đó bằng giác quan (看/聽/聞/吃/喝…). Với “想”, nghĩa là nghĩ ra (nảy ra ý).
Trường hợp sử dụng: “bạn nghe ra không?”, “mình nhìn không ra”, “mình nghĩ mãi mới nghĩ ra”.
Cấu trúc:
V 出來了
沒 V 出來
V 得出來 / V 不出來
Lưu ý: “出來” nhấn mạnh “từ không rõ → trở nên rõ/nhận ra”. Thường đi với câu hỏi/so sánh.
你聽得出來他是誰嗎?
Nǐ tīng de chūlái tā shì shéi ma?
Bạn nghe ra anh ấy là ai không?
我想了很久,才想出來怎麼翻譯。
Wǒ xiǎng le hěn jiǔ, cái xiǎng chūlái zěnme fānyì.
Tôi nghĩ rất lâu mới nghĩ ra cách dịch.
嘛 — tiểu từ đánh dấu chủ đề + ngập ngừng
Chức năng: tạo nhịp “nghĩ một chút rồi nói tiếp”, thường dùng khi người nói muốn tạm dừng để sắp xếp ý, hoặc nói về chủ đề vừa nêu.
Trường hợp sử dụng: hội thoại tự nhiên, khi bạn muốn “ừm… về cái đó thì…”.
Lưu ý: sắc thái khẩu ngữ, dùng đúng chỗ sẽ tự nhiên; dùng quá nhiều sẽ thành “lặp”.
連續劇嘛……我真的不感興趣。
Liánxùjù ma… wǒ zhēn de bú gǎn xìngqù.
Còn phim dài tập ấy mà… tôi thật sự không hứng thú.
功夫嘛……我覺得很酷,可是很難。
Gōngfu ma… wǒ juéde hěn kù, kěshì hěn nán.
Kungfu ấy à… mình thấy ngầu nhưng khó.
同 + 一 + M (+N) — “cùng một …”
Chức năng: nói 2 chủ thể có cùng một đồ vật/thời gian/địa điểm/tình huống.
Trường hợp sử dụng: “cùng lớp”, “cùng ngày đến”, “cùng tòa nhà”, “cùng loại đồ uống”.
Cấu trúc: A 跟 B 在 同一 + M(+N)
Lưu ý: “同” ở đây là “cùng”, khác với “同意” (đồng ý).
山本良介跟莫以凡是同一天到台灣的。
Shānběn Liángjiè gēn Mò Yǐfán shì tóng yì tiān dào Táiwān de.
Yamamoto Ryosuke và Mạc Dĩ Phàm đến Đài Loan cùng một ngày.
我們都是好同學,應該互相幫助。
Wǒmen dōu shì hǎo tóngxué, yīnggāi hùxiāng bāngzhù.
Chúng ta đều là bạn học tốt, nên giúp đỡ lẫn nhau.
…等 — “v.v./vân vân” (liệt kê)
Chức năng: liệt kê ví dụ rồi cho biết “còn nữa”.
Trường hợp sử dụng: liệt kê đồ vật/hoạt động/loại hình, hoặc “A、B、C 等三個…” để chốt tổng số.
Lưu ý: có thể đặt trước “số lượng/loại tổng” hoặc đặt cuối câu.
學中文,聽、說、讀、寫等四個部分都要練習。
Xué Zhōngwén, tīng shuō dú xiě děng sì ge bùfen dōu yào liànxí.
Học tiếng Trung, nghe-nói-đọc-viết… bốn phần đều phải luyện.
請寫下姓名、國家、出生日期等資料。
Qǐng xiěxià xìngmíng, guójiā, chūshēng rìqī děng zīliào.
Hãy ghi họ tên, quốc gia, ngày sinh…
從…中 — “từ … mà (hiểu ra/thu được)”
Chức năng: nói “từ bên trong cái gì đó” → rút ra/hiểu/thu được điều gì.
Trường hợp sử dụng: báo cáo, kể trải nghiệm, nêu “thu hoạch/kinh nghiệm” từ hoạt động.
Lưu ý: “中” ở đây nghĩa là “bên trong”, không phải “ở giữa”.
我從參加社團的經驗中學到了很多。
Wǒ cóng cānjiā shètuán de jīngyàn zhōng xué dào le hěn duō.
Tôi học được rất nhiều từ trải nghiệm tham gia CLB.
醫生從檢查報告中了解病人的情況。
Yīshēng cóng jiǎnchá bàogào zhōng liǎojiě bìngrén de qíngkuàng.
Bác sĩ hiểu tình trạng bệnh nhân từ báo cáo kiểm tra.
Bài tập tổng hợp — Book 2 Bài 11
Luyện các mẫu câu chính của bài.
