Quyển 2 • Bài 10: 下課後一起去健身吧 (Sau giờ học đi tập gym nhé)
Từ mới Bài 10 (生詞)
Chạm vào thẻ để lật xem Pinyin và Nghĩa.
Trọng tâm ngữ pháp (語法)
Bài 10 tập trung vào các mẫu: 不但…而且…, Vs 死了, 越…越…, 到底, 對 NP 來說, …的話, 對…有(沒)幫助/影響/好處.
不但…而且… — “không những… mà còn…”
Chức năng: nối 2 ý, vế sau thường “mạnh hơn / thêm một mức” so với vế trước.
Trường hợp sử dụng: khen/chê, liệt kê ưu điểm, mô tả nhiều lợi ích (đặc biệt trong nói & viết).
Cấu trúc: (S) 不但 + V/Adj … ,而且 + 也/還 + V/Adj …
Lưu ý: Nếu hai vế cùng chủ ngữ, chủ ngữ ở vế 2 có thể lược bỏ. Nếu khác chủ ngữ → đặt chủ ngữ sau 不但 / 而且 tương ứng.
我不但會說中文,而且會說台灣話。
Wǒ bùdàn huì shuō Zhōngwén, érqiě huì shuō Táiwānhuà.
Tôi không những biết nói tiếng Trung mà còn biết nói tiếng Đài.
台灣不但風景美,而且交通也很方便。
Táiwān bùdàn fēngjǐng měi, érqiě jiāotōng yě hěn fāngbiàn.
Đài Loan không chỉ đẹp mà giao thông cũng rất tiện.
Vs 死了 — “… chết đi được / … quá mức” (cường điệu)
Chức năng: cường điệu mức độ (thường mạnh hơn “得不得了 / 極了”).
Trường hợp sử dụng: nói chuyện đời thường, nhấn mạnh cảm giác (mệt, lo, giận, sợ…).
Lưu ý: đa số mang nghĩa tiêu cực, nhưng đôi khi dùng tích cực (高興死了).
電影三點開始,現在兩點五十分,我急死了!
Diànyǐng sān diǎn kāishǐ, xiànzài liǎng diǎn wǔshí fēn, wǒ jí sǐ le!
Phim 3 giờ bắt đầu, giờ 2:50, tôi sốt ruột chết mất!
已經十二點了,妹妹還沒回家,媽媽擔心死了。
Yǐjīng shí’èr diǎn le, mèimei hái méi huíjiā, māma dānxīn sǐ le.
12 giờ rồi em vẫn chưa về, mẹ lo chết đi được.
越…越… — “càng… càng…”
Chức năng: khi mức độ/tần suất tăng (hoặc giảm) thì kết quả thay đổi tương ứng.
Trường hợp sử dụng: nói xu hướng, thói quen, quy luật; mô tả “làm càng nhiều thì…”.
Cấu trúc: S 越 + V/Adj1 ,越 + V/Adj2 S1 越…,S2 越…
Lưu ý: sau 越 thường là động từ / tính từ, không cần “很”.
山本良介的中文越說越好了。
Shānběn Liángjiè de Zhōngwén yuè shuō yuè hǎo le.
Tiếng Trung của Yamamoto nói càng ngày càng tốt.
房子離捷運站越近,房租越貴。
Fángzi lí jiéyùnzhàn yuè jìn, fángzū yuè guì.
Nhà càng gần MRT thì tiền thuê càng đắt.
到底 — “rốt cuộc / cuối cùng là…” (nhấn mạnh câu hỏi)
Chức năng: thể hiện người nói muốn biết câu trả lời “cho ra lẽ”, có cảm xúc sốt ruột/khó chịu/nhấn mạnh.
Trường hợp sử dụng: câu hỏi lựa chọn “要不要/去不去…”, hoặc hỏi nguyên nhân/đối tượng “到底是誰…”.
Lưu ý: khi chủ ngữ là từ để hỏi (誰/什麼…) thì 到底 đặt trước chủ ngữ: 到底是誰…?
你明天到底要不要跟我們去KTV?
Nǐ míngtiān dàodǐ yào bú yào gēn wǒmen qù KTV?
Mai rốt cuộc bạn có đi KTV với tụi mình không?
到底是誰偷了我的車?
Dàodǐ shì shéi tōu le wǒ de chē?
Rốt cuộc là ai đã trộm xe của tôi?
對 NP 來說 — “đối với NP mà nói…”
Chức năng: nêu quan điểm/đánh giá từ góc nhìn của một người/nhóm.
Trường hợp sử dụng: so sánh quan điểm giữa các nhóm (học sinh/giáo viên/du khách…), nói “với tôi thì…”.
Lưu ý: NP có thể là người/nhóm; hay đi với “很/不/都…”.
對遊客來說,夜市是很特別的體驗。
Duì yóukè láishuō, yèshì shì hěn tèbié de tǐyàn.
Đối với du khách, chợ đêm là trải nghiệm rất đặc biệt.
對我來說,早起運動不容易。
Duì wǒ láishuō, zǎoqǐ yùndòng bù róngyì.
Với tôi, dậy sớm tập thể dục không dễ.
…的話 — “nếu… thì…”
Chức năng: câu điều kiện (tương tự 如果/要是).
Trường hợp sử dụng: đưa lời khuyên/đề nghị/giả định trong hội thoại.
Cấu trúc: (如果/要是) + … 的話,… / … 的話,…
Lưu ý: “要是” có thể mang sắc thái mạnh hơn; “的話” đứng cuối mệnh đề điều kiện và thường ít trang trọng.
你常運動的話,心情一定會比較好。
Nǐ cháng yùndòng dehuà, xīnqíng yídìng huì bǐjiào hǎo.
Nếu bạn hay vận động thì tâm trạng chắc sẽ tốt hơn.
要是你明天不來的話,記得先告訴我。
Yàoshi nǐ míngtiān bù lái dehuà, jìde xiān gàosù wǒ.
Nếu mai bạn không đến thì nhớ báo trước cho tôi.
對…有/沒有幫助・影響・好處 — “có/không có lợi/ảnh hưởng/giúp ích”
Chức năng: nói tác động của việc A đối với người/vật B.
Trường hợp sử dụng: nói về sức khoẻ, thói quen, học tập, lợi–hại.
Cấu trúc: A 對 B 有/沒有 + 幫助/影響/好處
Lưu ý: “對” đưa đối tượng chịu tác động; A thường là “một việc/hành vi”.
經常運動對健康很有幫助。
Jīngcháng yùndòng duì jiànkāng hěn yǒu bāngzhù.
Tập thể dục thường xuyên rất có ích cho sức khoẻ.
吃太多炸雞對身體沒有好處。
Chī tài duō zhá jī duì shēntǐ méi yǒu hǎochù.
Ăn quá nhiều gà rán không có lợi cho cơ thể.
Bài tập tổng hợp (Bài 10)
Viết câu theo mẫu ngữ pháp.
