Quyển 2 — Bài 9: 你怕考試嗎? (Bạn sợ thi không?)
Từ mới Bài 9 (生詞)
Chạm vào thẻ để lật xem Pinyin và Nghĩa tiếng Việt.
Trọng tâm ngữ pháp (語法)
Bài 9 tập trung vào: câu hỏi tu từ (…嗎?反問句), mệnh lệnh nhanh/chậm, V+到, phủ định mơ hồ với từ để hỏi, “怎麼這麼…”, và bổ ngữ kết quả “得/不下”.
S + 不/沒 + V + (O) + 嗎?(反問句)
Chức năng: hỏi theo kiểu “đã rõ rồi còn hỏi gì nữa”, thể hiện ngạc nhiên/khó chịu/chất vấn.
Trường hợp sử dụng: khi người nói cho rằng đối phương đáng lẽ phải biết hoặc đã nói nhiều lần.
Lưu ý: sắc thái có thể hơi “gắt”, tránh dùng với người lớn/khách hàng nếu không thân.
老師剛剛說了好幾次,你沒聽到嗎?
Lǎoshī gānggāng shuō le hǎo jǐ cì, nǐ méi tīngdào ma?
Thầy/cô vừa nói mấy lần rồi, bạn không nghe thấy à?
你不是以前看過嗎?還想再看?
Nǐ bú shì yǐqián kàn guò ma? Hái xiǎng zài kàn?
Bạn chẳng phải xem rồi sao? Còn muốn xem nữa à?
快/慢 +(一)點兒 + V
Chức năng: câu mệnh lệnh/nhắc nhở “nhanh lên/chậm lại một chút”.
Trường hợp sử dụng: khi có tình huống gấp (快…) hoặc muốn làm từ tốn cho an toàn/tốt hơn (慢…).
Lưu ý: “一點兒” có thể bỏ, nhưng thêm vào nghe mềm hơn.
已經八點了,快(一)點兒起床!
Yǐjīng bā diǎn le, kuài (yì) diǎnr qǐchuáng!
8 giờ rồi, dậy nhanh lên!
茶很熱,你慢(一)點兒喝。
Chá hěn rè, nǐ màn (yì) diǎnr hē.
Trà nóng lắm, uống chậm chút.
V + 到(đến…/tới…)
Chức năng: “động tác kéo dài/đạt tới” một đích: nơi chốn / thời gian / mức độ / số lượng.
Trường hợp sử dụng: nói “làm tới đâu/đến khi nào/đến mức bao nhiêu”.
Lưu ý: “到” ở đây là bổ ngữ chỉ đích, thường đi sau động từ.
爸爸昨天工作到晚上九點才回家。
Bàba zuótiān gōngzuò dào wǎnshàng jiǔ diǎn cái huíjiā.
Hôm qua bố làm tới 9 giờ tối mới về.
我念到第三課了,還有兩課沒念。
Wǒ niàn dào dì sān kè le, hái yǒu liǎng kè méi niàn.
Tôi học tới bài 3 rồi, còn 2 bài chưa học.
S + 不/沒 + V + (什麼/多少/幾/誰/哪裡…)
Chức năng: trả lời/biểu đạt kiểu “không rõ/không muốn nói rõ/không đáng kể” → thái độ mơ hồ (non-committal).
Trường hợp sử dụng: né câu hỏi, giảm mức độ, hoặc nói “không nhiều/không đi đâu cả/không mua gì”.
Lưu ý: gần như luôn ở dạng phủ định và đi kèm từ để hỏi.
沒花多少錢,因為價錢都不貴。
Méi huā duōshǎo qián, yīnwèi jiàqián dōu bú guì.
Không tốn bao nhiêu tiền vì giá không đắt.
我昨天下午沒去哪裡,都在家休息。
Wǒ zuótiān xiàwǔ méi qù nǎlǐ, dōu zài jiā xiūxí.
Chiều qua tôi không đi đâu cả, ở nhà nghỉ.
怎麼這麼 + Vs?
Chức năng: bày tỏ ngạc nhiên/không tin trước tình huống “sao lại… thế này?”.
Trường hợp sử dụng: khi thấy mức độ “quá” (mệt, nhẹ nhàng, dễ, khó, đáng yêu…).
Lưu ý: nhiều khi người nói không cần câu trả lời (chỉ cảm thán).
你怎麼這麼累?昨天晚上沒睡覺嗎?
Nǐ zěnme zhème lèi? Zuótiān wǎnshàng méi shuìjiào ma?
Sao bạn mệt vậy? Tối qua không ngủ à?
明天要期末考,你怎麼這麼輕鬆?
Míngtiān yào qímòkǎo, nǐ zěnme zhème qīngsōng?
Mai thi cuối kỳ, sao bạn thảnh thơi vậy?
V 得/不下(đủ chỗ/đủ sức chứa không?)
Chức năng: nói “có đủ chỗ/dung lượng/khả năng để chứa/ăn/viết… không”.
Trường hợp sử dụng: đồ vật/không gian chứa được (xe, hộp, nhà), hoặc cơ thể “ăn không nổi”.
Lưu ý: thường dùng ở dạng khả năng (得/不), không phải “đã chứa xong”.
我剛剛吃了好幾個包子,現在吃不下了。
Wǒ gānggāng chī le hǎo jǐ ge bāozi, xiànzài chī bùxià le.
Tôi vừa ăn mấy cái bánh bao, giờ không ăn nổi nữa.
這個盒子裝得下幾塊蛋糕?
Zhège hézi zhuāng dexià jǐ kuài dàngāo?
Cái hộp này đựng được mấy miếng bánh?
Bài tập tổng hợp — Bài 9
Luyện 6 mẫu câu chính.
