Book 2 – Bài 6: 我們去 KTV 唱歌吧! (Đi KTV hát nhé!)
Từ mới Book 2 — Bài 6 (生詞)
Chạm vào thẻ để lật xem Pinyin và Nghĩa tiếng Việt.
Trọng tâm ngữ pháp (語法)
Bài 6 tập trung vào: bổ ngữ kết quả (好/錯/會), mẫu “…QW…就…QW…”, “會…的”, “等…就…”, “才”, và “讓”.
V + 好 — “làm xong / chuẩn bị xong, sẵn sàng”
Chức năng: “好” làm bổ ngữ kết quả → hành động hoàn thành và đạt trạng thái “xong/ổn/sẵn sàng”.
Trường hợp sử dụng: chuẩn bị đồ, làm bài, nấu ăn, sắp xếp tài liệu… nói “xong rồi”.
Cấu trúc: V 好了 / 沒 V 好 / V 得好 / V 不好
媽媽把明天要去野餐的東西都準備好了。
Māma bǎ míngtiān yào qù yěcān de dōngxī dōu zhǔnbèi hǎo le.
Mẹ đã chuẩn bị xong hết đồ cho buổi picnic ngày mai.
資料我還沒整理好,怎麼辦?
Zīliào wǒ hái méi zhěnglǐ hǎo, zěnmebàn?
Tài liệu tôi vẫn chưa sắp xếp xong, làm sao đây?
Lưu ý: “好” đứng sau động từ. “做好/寫好/準備好” rất hay dùng.
V + 錯 — “làm sai / nghe nhầm / nhớ nhầm”
Chức năng: “錯” là bổ ngữ kết quả → kết quả của hành động là “sai”.
Trường hợp sử dụng: sai người, sai xe, sai thời gian, sai địa chỉ, nghe nhầm…
Cấu trúc: V 錯了 / 沒 V 錯
今天早上我坐錯車了,所以上班遲到了。
Jīntiān zǎoshang wǒ zuò cuò chē le, suǒyǐ shàngbān chídào le.
Sáng nay tôi đi nhầm xe nên đi làm trễ.
你沒聽錯,她真的明天要結婚了。
Nǐ méi tīng cuò, tā zhēn de míngtiān yào jiéhūn le.
Bạn không nghe nhầm đâu, cô ấy thật sự mai cưới.
Lưu ý: “錯” đứng sau V, không nói “錯V”.
V + 會 — “học được / biết làm (kỹ năng đạt được)”
Chức năng: “會” làm bổ ngữ thành tựu → sau học/được dạy thì đã biết làm.
Trường hợp sử dụng: học bơi, học bài hát, học dùng đũa… thường đi với “學/教”.
Cấu trúc: V 會了 / 沒 V 會 / V 得會 / V 不會
昨天朋友教我的那首英文歌,我已經學會了。
Zuótiān péngyǒu jiāo wǒ de nà shǒu Yīngwén gē, wǒ yǐjīng xuéhuì le.
Bài hát tiếng Anh hôm qua bạn dạy, tôi đã học thuộc/biết hát rồi.
這首中文歌很容易,誰都學得會。
Zhè shǒu Zhōngwén gē hěn róngyì, shéi dōu xué de huì.
Bài này dễ, ai cũng học được.
Lưu ý: ở đây “會” ≠ “sẽ”. Nó là “biết làm/đạt được kỹ năng”.
…QW… 就 …QW… — “hễ/cái gì/ai/ở đâu… thì …” (tùy ý)
Chức năng: hai từ nghi vấn giống nhau (誰/哪裡/怎麼/哪一個…) → nghĩa “miễn là… thì…”, không kén chọn.
Trường hợp sử dụng: nói không quan trọng lựa chọn nào, chỉ cần thỏa điều kiện trước “就”.
Cấu trúc: QW… 就 QW…
你想吃幾個就吃幾個。
Nǐ xiǎng chī jǐ ge jiù chī jǐ ge.
Bạn muốn ăn mấy cái thì ăn mấy cái.
哪裡熱鬧就去哪裡。
Nǎlǐ rènào jiù qù nǎlǐ.
Chỗ nào vui/nhộn nhịp thì đi chỗ đó.
Lưu ý: nếu là “誰(誰想吃誰就吃)” thì “誰” thứ 2 có thể đặt trước “就”.
會……的 — “chắc chắn sẽ…” (trấn an/đảm bảo)
Chức năng: người nói tin rằng điều sau “會” rất có khả năng xảy ra; “的” làm giọng khẳng định mềm (reassurance).
Trường hợp sử dụng: an ủi, trấn an, động viên: “sẽ ổn thôi”, “họ sẽ đồng ý mà”.
Cấu trúc: (一定)會 + V/Adj + 的
多休息、多喝水,感冒很快就會好的。
Duō xiūxi, duō hēshuǐ, gǎnmào hěn kuài jiù huì hǎo de.
Nghỉ ngơi, uống nước nhiều thì cảm sẽ nhanh khỏi thôi.
只要好好跟他們說,他們不會不同意的。
Zhǐyào hǎohǎo gēn tāmen shuō, tāmen bú huì bù tóngyì de.
Chỉ cần nói đàng hoàng thì họ sẽ không phản đối đâu.
Lưu ý: hay đi với “一定/很快/不會…的” để tăng sắc thái trấn an.
等……就…… — “đợi… thì…” / “khi… thì…”
Chức năng: khi sự kiện A xảy ra/xong thì làm B.
Trường hợp sử dụng: kế hoạch theo mốc thời gian: “đợi học kỳ xong…”, “đợi hè tới…”.
Cấu trúc: 等 + Sự kiện A + (了) ,就 + Hành động B
等這個學期結束,我就不要住在宿舍裡了。
Děng zhège xuéqī jiéshù, wǒ jiù bú yào zhù zài sùshè lǐ le.
Đợi học kỳ này kết thúc thì tôi không ở ký túc nữa.
等夏天來了,我們就可以去海邊游泳了。
Děng xiàtiān lái le, wǒmen jiù kěyǐ qù hǎibiān yóuyǒng le.
Đợi hè tới là mình có thể ra biển bơi.
Lưu ý: phủ định đặt trước “等”: 不/沒 等…就….
才 — “chỉ có / mới có” (ít hơn mong đợi)
Chức năng: nhấn mạnh số lượng/thời gian ít theo cảm nhận người nói (fewer/only).
Trường hợp sử dụng: nói “mới có X”, “chỉ có X”: khách ít, ăn ít, mới 2 tuổi…
今天咖啡館裡才三個人。
Jīntiān kāfēiguǎn lǐ cái sān ge rén.
Hôm nay quán cà phê chỉ có 3 người thôi.
那個孩子才兩歲。
Nà ge háizi cái liǎng suì.
Đứa bé mới 2 tuổi.
Lưu ý: “才” mang sắc thái chủ quan (ít hơn kỳ vọng). “只” trung tính hơn và thường đặt trước V.
讓 — “làm/ khiến ai đó…” (nguyên nhân → cảm xúc/trạng thái)
Chức năng: A là nguyên nhân khiến B có trạng thái/cảm xúc.
Trường hợp sử dụng: nói chuyện cảm xúc: vui/giận/buồn/sợ… trong ngữ cảnh đời sống.
Cấu trúc: A 讓 B + Adj/VS
他常常遲到,讓老闆很生氣。
Tā chángcháng chídào, ràng lǎobǎn hěn shēngqì.
Anh ấy hay trễ giờ làm ông chủ rất tức.
聽到那首歌,讓她哭得很傷心。
Tīngdào nà shǒu gē, ràng tā kū de hěn shāngxīn.
Nghe bài hát đó làm cô ấy khóc rất buồn.
Lưu ý: “讓” có thể đi với “覺得/想”: 讓我覺得…, 讓我想…
Bài tập tổng hợp — Book 2 Bài 6
Luyện các mẫu: V好 / V錯 / V會 / QW就QW / 會…的 / 等…就… / 才 / 讓。
