Book 2 — Bài 1: 認識新朋友 (Làm quen bạn mới)
Từ mới Bài 1 (生詞)
Chạm vào thẻ để lật xem Pinyin và Nghĩa tiếng Việt.
Trọng tâm ngữ pháp (語法)
Bài 1 tập trung vào các mẫu: V一下, 最好 + VP, 不但…也…, V完, V在, V給, (一)邊…(一)邊…, 雖然…可是…, và trợ từ cuối câu …呢.
V 一下 (+ O) — “làm một chút / làm trong chốc lát”
Chức năng: biểu thị hành động diễn ra ngắn hoặc mức độ hành động nhẹ/ít, nghe mềm và lịch sự hơn.
Trường hợp sử dụng: xin nhờ, đề nghị, nói “đợi chút/giúp chút”, hoặc làm nhanh rồi quay lại.
Lưu ý: hay đi với “請/幫我/介紹/看/算/等…”. Có thể đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ tùy câu.
你能介紹一下你自己嗎?
Nǐ néng jièshào yíxià nǐ zìjǐ ma?
Bạn có thể giới thiệu một chút về bản thân không?
我去一下洗手間,馬上回來。
Wǒ qù yíxià xǐshǒujiān, mǎshàng huílái.
Tôi đi vệ sinh một chút, quay lại ngay.
最好 + VP — “tốt nhất là / nên…” (khuyên nhủ)
Chức năng: đưa lời khuyên “nên làm…”, mức độ mạnh hơn “可以…”.
Trường hợp sử dụng: khuyên ai đó khi có vấn đề (ốm, trễ học, kế hoạch…), hoặc nhắc nhở nhẹ nhàng.
Lưu ý: có thể phủ định: 最好不要 + VP (tốt nhất đừng…).
你最好去看醫生。
Nǐ zuìhǎo qù kàn yīshēng.
Bạn tốt nhất nên đi khám bác sĩ.
你最好不要一個人去。
Nǐ zuìhǎo búyào yíge rén qù.
Bạn tốt nhất đừng đi một mình.
不但……,也…… — “không những… mà còn…”
Chức năng: nối 2 ý cùng đúng, nhấn mạnh A có cả 2 đặc điểm/hành động.
Trường hợp sử dụng: nói sở thích (không những thích X mà còn thích Y), khen điểm mạnh (vừa… vừa…), mô tả ưu điểm.
Lưu ý: nếu cùng 1 chủ đề, “不但” thường đặt sau chủ đề. “也” đặt trước phần ý thứ hai.
我不但想吃小籠包,也想吃牛肉麵。
Wǒ bùdàn xiǎng chī xiǎolóngbāo, yě xiǎng chī niúròumiàn.
Tôi không chỉ muốn ăn tiểu long bao mà còn muốn ăn mì bò.
台灣不但風景美,交通也很方便。
Táiwān bùdàn fēngjǐng měi, jiāotōng yě hěn fāngbiàn.
Đài Loan không những cảnh đẹp mà giao thông cũng tiện.
V 完 — bổ ngữ kết quả “làm xong”
Chức năng: biểu thị hành động đã hoàn tất (done/finished).
Trường hợp sử dụng: nói “đã làm xong bài/đọc xong sách/bán hết…”, nhấn mạnh kết quả hoàn thành.
Lưu ý: thường đi với “了” để khẳng định đã xong: V完了.
今天的作業不多,我很快就寫完了。
Jīntiān de zuòyè bú duō, wǒ hěn kuài jiù xiě wán le.
Bài hôm nay không nhiều, tôi viết xong rất nhanh.
這本書我還沒看完。
Zhè běn shū wǒ hái méi kàn wán.
Cuốn sách này tôi vẫn chưa đọc xong.
V 在 + Địa điểm — “đặt/để/đứng/ngồi/ở tại …”
Chức năng: diễn tả vị trí kết quả sau hành động “V”: đặt ở đâu/đứng ở đâu/ngồi ở đâu/sống ở đâu.
Trường hợp sử dụng: hỏi “để ở đâu?”, nhắc vị trí đồ vật, hoặc cảnh báo vị trí nguy hiểm.
Lưu ý: hay dùng với: 放/放在、坐在、站在、住在…
爸爸忘了他的手機放在哪裡了。
Bàba wàng le tā de shǒujī fàng zài nǎlǐ le.
Bố quên đặt điện thoại ở đâu rồi.
你不要站在那麼高的地方,很危險!
Nǐ búyào zhàn zài nàme gāo de dìfang, hěn wéixiǎn!
Đừng đứng chỗ cao như vậy, nguy hiểm lắm!
V 給 + Người nhận — “làm cho/đưa cho/tặng cho…”
Chức năng: “給” làm giới từ chỉ hướng nhận, đánh dấu người nhận hành động.
Trường hợp sử dụng: tặng, đưa, bán, gửi, nói/giải thích cho ai nghe…
Lưu ý: hay gặp: 送給/賣給/寫給/拿給/寄給/說給…聽
那些書,我送給朋友了。
Nàxiē shū, wǒ sòng gěi péngyǒu le.
Mấy quyển sách đó, tôi tặng cho bạn rồi.
你可以說給我聽嗎?
Nǐ kěyǐ shuō gěi wǒ tīng ma?
Bạn có thể kể cho tôi nghe không?
(一)邊……(一)邊…… — “vừa… vừa…” (đồng thời)
Chức năng: diễn tả 2 hành động xảy ra cùng lúc (simultaneous).
Trường hợp sử dụng: thói quen khi học/đi đường/làm việc: vừa nghe nhạc vừa học…
Lưu ý: nếu bỏ “一”, thường chỉ còn một chủ ngữ: 他邊唱邊跳。
很多學生喜歡一邊聽音樂,一邊念書。
Hěnduō xuéshēng xǐhuān yìbiān tīng yīnyuè, yìbiān niànshū.
Nhiều học sinh thích vừa nghe nhạc vừa học.
有人一邊走路一邊玩手機,真危險。
Yǒurén yìbiān zǒulù yìbiān wán shǒujī, zhēn wéixiǎn.
Có người vừa đi vừa chơi điện thoại, thật nguy hiểm.
雖然……,可是…… — “mặc dù… nhưng…”
Chức năng: thừa nhận thông tin sau “雖然”, nhưng kết quả sau “可是” lại khác kỳ vọng.
Trường hợp sử dụng: đối lập ý kiến/hoàn cảnh: tuy khó nhưng vẫn…; tuy đắt nhưng vẫn mua…
Lưu ý: “可是” có thể thay bằng “但是”.
雖然中國字很難寫,可是我覺得很漂亮。
Suīrán Zhōngguó zì hěn nán xiě, kěshì wǒ juéde hěn piàoliang.
Tuy chữ Hán khó viết nhưng tôi thấy rất đẹp.
雖然不舒服,可是今天公司有重要的事,一定要去。
Suīrán bù shūfu, kěshì jīntiān gōngsī yǒu zhòngyào de shì, yídìng yào qù.
Dù không khỏe nhưng hôm nay có việc quan trọng nên nhất định phải đi.
……呢! — trợ từ cuối câu (nhấn mạnh ý kiến, lịch sự)
Chức năng: đặt cuối câu để nhấn mạnh điều vừa nói là quan điểm/nhận xét của người nói, tạo cảm giác mềm & lịch sự.
Trường hợp sử dụng: phản hồi/đối thoại: “tôi thấy… đấy”, “đang… mà”, “cũng… đó”.
Lưu ý: “呢” ở đây khác “呢” dùng để hỏi (你呢?).
他一直在房間讀書呢!
Tā yìzhí zài fángjiān dúshū ne!
Cậu ấy đang đọc sách trong phòng suốt đó!
我覺得那部電影很好看呢!
Wǒ juéde nà bù diànyǐng hěn hǎokàn ne!
Tôi thấy bộ phim đó hay lắm đấy!
Bài tập tổng hợp — Book 2 Bài 1
Luyện các mẫu câu trọng tâm.
