Chạm vào thẻ để lật xem Pinyin và Nghĩa tiếng Việt.
Bài 16 tập trung vào: so sánh mức độ (沒有…那麼…), diễn tả khoảng cách (離), và chuỗi thời gian (本來/原來…後來…).
Chức năng: so sánh mức độ, nhấn mạnh rằng A kém hơn / không bằng / không đạt đến mức B.
Dùng trong tình huống: khi bạn muốn nói “A không giống/không nhiều/không giỏi/không nghiêm trọng bằng B”, hoặc “không đến mức như bạn nghĩ”.
Cấu trúc:
A (沒)有 B 那麼/這麼 + Adj
A V 得 (沒)有 B 那麼/這麼 + Adj
Lưu ý: “那麼/這麼” đều được; “這麼” thường mang sắc thái “đến mức này/như thế này” (gần người nói).
Ví dụ
今天沒有昨天那麼冷。
Jīntiān méi yǒu zuótiān nàme lěng.
Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.
他跑得沒有我那麼快。
Tā pǎo de méi yǒu wǒ nàme kuài.
Anh ấy chạy không nhanh bằng tôi.
Chức năng: diễn tả khoảng cách giữa hai địa điểm (A cách B…).
Dùng trong tình huống: hỏi/đáp đường đi, mô tả vị trí khi du lịch (gần/xa), hoặc nói “từ đây đến đó bao xa”.
Cấu trúc phổ biến:
A 離 B 很近 / 不太遠 / 有點遠
A 離 B + (Số) 公里
日月潭離台中不太遠。
Rìyuè Tán lí Táizhōng bú tài yuǎn.
Hồ Nhật Nguyệt cách Đài Trung không xa lắm.
這裡離車站大概三公里。
Zhèlǐ lí chēzhàn dàgài sān gōnglǐ.
Từ đây đến ga khoảng 3 km.
Mẹo: “離” không dùng trực tiếp với động từ. Bạn dùng nó để nối 2 địa điểm (A, B).
Chức năng: kể lại sự thay đổi: ý định ban đầu (本來/原來) → kết quả sau đó (後來).
Dùng trong tình huống: kể chuyện du lịch, kể lịch trình bị thay đổi do thời tiết/việc phát sinh, hoặc giải thích vì sao bạn đổi quyết định.
Cấu trúc:
本來/原來 + (kế hoạch/ý định) ,後來 + (kết quả/thay đổi)
我本來要去花蓮,後來下雨就不去了。
Wǒ běnlái yào qù Huālián, hòulái xiàyǔ jiù bú qù le.
Tôi vốn định đi Hoa Liên, sau đó mưa nên không đi nữa.
我原來想搭高鐵,後來覺得太貴就改坐火車。
Wǒ yuánlái xiǎng dā gāotiě, hòulái juéde tài guì jiù gǎi zuò huǒchē.
Ban đầu tôi muốn đi HSR, sau thấy đắt nên đổi sang tàu thường.
Lưu ý: “本來” nhấn mạnh “kế hoạch/ý định ban đầu”; “原來” hay dùng khi “à ra là…” hoặc “trước đó (tôi/ai đó) nghĩ…”.
Chức năng: nhấn mạnh mức độ cao hơn (more / even more).
Dùng trong tình huống: khi bạn đã có một mức độ rồi và muốn nói “còn hơn nữa”, hoặc trong so sánh A với B để nhấn mạnh.
Cấu trúc:
A 比 B 更 + Adj
更 + Adj
台北比台中更熱鬧。
Táiběi bǐ Táizhōng gèng rènào.
Đài Bắc nhộn nhịp hơn Đài Trung.
下雨天我更想待在家。
Xiàyǔ tiān wǒ gèng xiǎng dāi zài jiā.
Ngày mưa tôi càng muốn ở nhà hơn.
Lưu ý: “更” không đi kèm “很”. Bạn nói “更好 / 更冷 / 更想…”, không nói “更很…”.
Chức năng: nối 2 hành động theo thứ tự thời gian: hành động 1 xảy ra xong → hành động 2 xảy ra ngay sau đó.
Dùng trong tình huống: kể lịch trình (đi chơi/đi học), thói quen lặp lại (mỗi lần… thì…), hoặc nói “xong cái này thì làm cái kia”.
Cấu trúc:
(S) + V1 了,就 + V2
每次/一…就… (thói quen)
下課了,就去吃飯。
Xiàkè le, jiù qù chīfàn.
Tan học xong thì đi ăn.
每次放假,他就去旅行。
Měicì fàngjià, tā jiù qù lǚxíng.
Mỗi lần nghỉ lễ là anh ấy đi du lịch.
Lưu ý: câu này thường không cần “然後”. “就” đã thể hiện ý “ngay sau đó / hễ… thì…”.
Luyện các mẫu câu chính.