TOCFL dành cho ai?
Dành cho người học có tiếng mẹ đẻ không phải tiếng Hoa và cần đánh giá năng lực sử dụng ngôn ngữ.
Bài thi thích ứng dùng điểm thang với tối đa 700 cho từng kỹ năng. Mỗi cấp có ngưỡng nghe và đọc riêng, vì vậy không nên cộng điểm hoặc quy đổi theo cảm tính.
Kết quả TOCFL phải được đối chiếu với yêu cầu cụ thể; tên band không tự động bảo đảm đủ điều kiện nhập học.
Dành cho người học có tiếng mẹ đẻ không phải tiếng Hoa và cần đánh giá năng lực sử dụng ngôn ngữ.
Gồm A1 và A2, phản ánh khả năng từ nhập môn đến giao tiếp cơ bản trong các tình huống quen thuộc.
Gồm B1 và B2, đòi hỏi khả năng xử lý nội dung phức tạp hơn trong học tập, công việc và đời sống.
Gồm C1 và C2, hướng đến năng lực sử dụng tiếng Hoa thành thạo trong bối cảnh học thuật và chuyên môn.
Nghe, đọc, nói và viết có hình thức đánh giá riêng. Trường có thể chỉ định kỹ năng cần nộp.
Cần xem bảng điểm đạt chính thức của đúng loại bài thi, không suy đoán chỉ từ số câu đúng khi luyện tập.
Chọn mục đích và trình độ mục tiêu để xem ngưỡng cần vượt; luôn đối chiếu loại bài thi trên phiếu đăng ký.
Mỗi kỹ năng có thang tối đa 700 điểm. Các mức dưới đây áp dụng cho bài thi thích ứng nghe và đọc.
| Cấp đạt | CEFR | Điểm nghe | Điểm đọc |
|---|---|---|---|
| Chuẩn bị cấp 1 | Pre-A1 | 190 | 195 |
| Chuẩn bị cấp 2 | Pre-A1 | 295 | 305 |
| Nhập môn | A1 | 355 | 355 |
| Cơ bản | A2 | 435 | 450 |
| Tiến cấp | B1 | 480 | 490 |
| Cao cấp | B2 | 555 | 570 |
| Lưu loát | C1 | 600 | 610 |
| Tinh thông | C2 | 655 | 690 |
Kiểm tra trang chương trình và danh sách môn, không chỉ nhìn tên tiếng Anh.
Yêu cầu có thể đổi theo năm, bậc học, ngành và nhóm tuyển sinh.
Xem cấp TOCFL, kỹ năng được chấp nhận và thời hạn còn hiệu lực.
Làm bài thử hoặc kiểm tra đầu vào để biết khoảng cách với mục tiêu.
Dành thời gian dự phòng cho kết quả thi và lần thi lại nếu cần.
Chuẩn đầu vào chỉ là bước đầu; khả năng học thuật và giao tiếp cần được nâng dần.
Đây là bài thi đánh giá năng lực Hoa ngữ dành cho người có tiếng mẹ đẻ không phải tiếng Hoa, được phát triển và tổ chức tại Đài Loan.
Hệ thống thông dụng có ba band A, B, C và sáu cấp A1, A2, B1, B2, C1, C2.
TOCFL chia thành Band A, B và C, mỗi band có hai cấp. A2 thuộc Band A, B1 thuộc Band B; khả năng cần đạt phải đối chiếu đúng yêu cầu của chương trình.
Cả hai đều đánh giá tiếng Hoa nhưng là các hệ thống thi khác nhau. Khi nộp hồ sơ tại Đài Loan, cần xem trường chấp nhận loại chứng chỉ nào.
Tùy trường yêu cầu nghe, đọc, nói hoặc viết. Hãy đọc nguyên văn mục chứng chỉ ngôn ngữ trong thông báo tuyển sinh.
Bạn có thể xem hệ 1+4, hệ ngôn ngữ, chọn ngành và trường đang tuyển.
Gửi mục tiêu học tập, trình độ hiện tại và thời gian dự kiến để được xây lộ trình phù hợp.