Book 2 – Bài 8: 請給我貼紙,我要換史努比! (Đưa mình sticker nhé, mình muốn đổi Snoopy!)
Từ mới Bài 8 (生詞)
Chạm vào thẻ để lật xem Pinyin và Nghĩa tiếng Việt.
Trọng tâm ngữ pháp (語法)
Bài 8 tập trung vào: 滿 (đủ mức), 連 (nhấn mạnh “đến cả…”), 像…這樣/那樣…的+N (ví dụ minh hoạ), 只好 (bất đắc dĩ), 為了 (mục đích), bổ ngữ 上, và 因為…的關係 (nêu nguyên nhân ngắn gọn).
滿 + Số + Lượng từ (+ N) — “đủ / đạt đến mức…”
Chức năng: diễn tả “đạt tới con số/mức nào đó” (đủ số lượng/đủ tiền/đủ tuổi…).
Trường hợp sử dụng: khuyến mãi (mua đủ… tặng…), điều kiện (đủ tuổi…), mức tối thiểu (đủ… mới…).
Cấu trúc: 滿 + Nu + M (+ N)
Lưu ý: “滿” phía sau thường là số. Nếu nói “đầy” (full) thì hay dùng “裝滿/滿了”.
在這家餐廳吃飯,只要滿兩千塊,就送一盤水果。
Ăn ở nhà hàng này, chỉ cần đủ 2000 tệ là tặng 1 đĩa trái cây.
在台灣,便利商店不可以賣酒給還沒滿十八歲的人。
Ở Đài Loan, CVS không được bán rượu cho người chưa đủ 18 tuổi.
連…也/都… — “đến cả… cũng…” (nhấn mạnh)
Chức năng: nhấn mạnh một tình huống “đặc biệt / bất thường / quá mức” (mức độ cao).
Trường hợp sử dụng: kể chuyện gây bất ngờ, phóng đại mức độ, nhấn mạnh cực điểm.
Cấu trúc: 連 + (điều đặc biệt) + 也/都 + …
Lưu ý: “也/都” gần như bắt buộc để hoàn chỉnh sắc thái nhấn mạnh.
我最近很忙,連睡覺的時間都沒有。
Dạo này tôi bận đến mức không có cả thời gian ngủ.
他做的東西真不好吃,連他家的狗都不吃。
Đồ anh ấy làm dở đến mức chó nhà anh ấy cũng không ăn.
連 + 一 + M (+N) 都/也 + 不/沒 + V… — “một … cũng không…”
Chức năng: nhấn mạnh mức “0 tuyệt đối” (không có/không làm được dù chỉ 1 cái).
Trường hợp sử dụng: nói hết tiền, hết đồ, không có lựa chọn, thiếu đến mức cực đoan.
Lưu ý: phải có phủ định 不/沒 và thường đi với 都/也.
他沒學過中文,連一句中文都不會說。
Anh ấy chưa học tiếng Trung, một câu cũng không nói được.
他的錢都花光了,連一顆糖也買不起。
Tiền tiêu hết sạch, một viên kẹo cũng không mua nổi.
剛來台灣的時候,他連一個朋友都沒有。
Lúc mới đến Đài Loan, anh ấy không có lấy một người bạn.
像…這樣/那樣…的 + N — “như… loại… (giống như ví dụ)”
Chức năng: dùng ví dụ để mô tả đặc điểm của danh từ phía sau (nói “loại như…”).
Trường hợp sử dụng: mô tả đồ ăn/địa điểm/việc làm tương tự, giải thích bằng ví dụ cho dễ hiểu.
Lưu ý: “這樣” thường gần người nói (như thế này), “那樣” thường xa hơn (như thế kia).
很多外國遊客喜歡去像夜市那樣熱鬧的地方玩。
Nhiều du khách thích đi chơi ở nơi náo nhiệt như chợ đêm.
像洗碗筷這樣的家事,父母可以讓小孩自己做。
Việc nhà như rửa bát đũa, bố mẹ có thể để con tự làm.
只好 — “đành phải / không còn cách nào khác”
Chức năng: diễn tả sự bất đắc dĩ: không có lựa chọn tốt hơn nên “đành…”.
Trường hợp sử dụng: hết vé, hết chỗ, thiếu tiền, gặp sự cố, thay đổi kế hoạch bắt buộc.
Lưu ý: thường có “nguyên nhân” trước đó (vì… nên 只好…).
因為訂不到去花蓮的火車票,我們只好坐飛機去。
Vì không đặt được vé tàu đi Hoa Liên nên đành đi máy bay.
妹妹想跟同學去看電影,可是明天有考試,只好在家看書。
Em muốn đi xem phim nhưng mai thi nên đành ở nhà học.
這個月花太多錢,只好每天吃麵包。
Tháng này tiêu nhiều quá nên đành ngày nào cũng ăn bánh mì.
為了… — “để / nhằm (mục đích)”
Chức năng: nêu mục đích của hành động (làm A để đạt mục tiêu B).
Trường hợp sử dụng: nói kế hoạch, động cơ, lý do “vì mục tiêu… nên…”.
Lưu ý: “為了” đứng trước mục đích; sau đó thường là hành động/biện pháp.
為了身體健康,你應該常常運動。
Để khỏe mạnh, bạn nên tập thể dục thường xuyên.
為了租到比較便宜的公寓,我同學已經找了好幾個地方了。
Để thuê nhà rẻ hơn, bạn tôi đã tìm nhiều nơi rồi.
V + 上 (V上了 / 沒V上 / V得上 / V不上) — bổ ngữ “上”
Chức năng: “上” có 3 nhóm nghĩa thường gặp:
① gắn/đặt lên (穿上, 貼上, 加上)
② đuổi kịp/đạt tới (趕上, 追上)
③ phát sinh trạng thái/cảm xúc (愛上, 看上)
Trường hợp sử dụng: dán poster/sticker (貼上), mặc đồ (穿上), kịp xe (趕上), “thích/đổ” (愛上)…
Lưu ý: có thể biến hoá: V上了 (đã…), 沒V上 (không kịp/không dán được), V得上 (kịp/đủ), V不上 (không kịp/không theo nổi).
便利商店的門貼上了「買咖啡送貼紙」的海報。
Cửa CVS dán poster “mua cà phê tặng sticker”.
我遲到了,沒趕上第一班車。
Tôi đến trễ, không kịp chuyến đầu tiên.
因為…的關係 — “do… / vì… (nguyên nhân nói ngắn)”
Chức năng: nêu nguyên nhân một cách ngắn gọn, không đi vào chi tiết.
Trường hợp sử dụng: khi nguyên nhân là danh từ/cụm danh từ (công việc, kỳ nghỉ, thời tiết, sức khoẻ…).
Lưu ý: sau “因為” thường là N / cụm N, không phải một câu dài giải thích.
因為工作的關係,他決定搬到公司附近去住。
Vì lý do công việc, anh ấy quyết định chuyển đến gần công ty.
因為放春假的關係,去高雄的高鐵票都賣完了。
Vì nghỉ xuân, vé HSR đi Cao Hùng bán hết rồi.
Bài tập tổng hợp Bài 8
Luyện các mẫu câu chính: 滿 / 連 / 像…的 / 只好 / 為了 / 上 / 因為…的關係
