Quyển 2 — Bài 7: 坐火車到花蓮去旅行 (Đi tàu đến Hoa Liên du lịch)
Từ mới Quyển 2 — Bài 7 (生詞)
Chạm vào thẻ để lật xem Pinyin và Nghĩa tiếng Việt.
Trọng tâm ngữ pháp (語法)
Bài 7 tập trung vào: liên kết ý “không chỉ… mà còn…” (不但…還…), phủ định nhấn mạnh “một chút cũng không…” (一 + M 都/也 + 不/沒…), và cách dùng 讓 (cho phép / khiến / nhờ…).
不但…還… — “không chỉ… mà còn…”
Chức năng: nối 2 thông tin/cùng chủ đề; nhấn mạnh ý sau “還…” (quan trọng hơn / thêm điểm nổi bật).
Trường hợp sử dụng: khen/chê, giới thiệu dịch vụ/địa điểm, kể trải nghiệm du lịch (ví dụ: “không chỉ có… còn có…”).
Cấu trúc:
S + 不但 + V/Adj…, 還 + V/Adj…
Lưu ý: Chủ ngữ (S) của vế “不但…” và “還…” nên giống nhau. “還…” thường là điểm nhấn. :contentReference[oaicite:1]{index=1}
Ví dụ
這家民宿不但有免費的無線網路,還有游泳池呢!
Zhè jiā mínsù bùdàn yǒu miǎnfèi de wúxiàn wǎnglù, hái yǒu yóuyǒngchí ne!
Homestay này không chỉ có Wi-Fi miễn phí, mà còn có hồ bơi nữa!
我去夜市,不但要吃雞排,還要吃蚵仔煎。
Wǒ qù yèshì, bùdàn yào chī jīpái, hái yào chī kézǎijiān.
Tôi đi chợ đêm, không chỉ muốn ăn gà rán mà còn muốn ăn hàu chiên.
一 + M (+N) + 都/也 + 不/沒… — “một chút cũng không…”
Chức năng: phủ định nhấn mạnh “không có cái nào / không làm một chút nào”, thường mang sắc thái hơi “phóng đại” để nhấn mạnh.
Trường hợp sử dụng: kể tình huống “thiếu thốn/không còn gì”, “không muốn/không chịu làm”, hoặc nhấn mạnh mức độ phủ định.
Cấu trúc:
一 + M(+N) + 都/也 + 不/沒 (+ 能/會/想…) + V
Lưu ý: Hay dùng với “都/也” để tăng nhấn mạnh; thường nghe mạnh hơn “沒有…”. :contentReference[oaicite:2]{index=2}
我等了一個小時,一班車都沒來。
Wǒ děng le yí gè xiǎoshí, yì bān chē dōu méi lái.
Tôi đợi 1 tiếng mà một chuyến xe cũng không đến.
我忘了帶錢包,現在一毛(錢)都沒有。
Wǒ wàng le dài qiánbāo, xiànzài yì máo (qián) dōu méi yǒu.
Tôi quên mang ví, giờ một đồng xu cũng không có.
讓 — “cho phép / nhờ / khiến” (nhiều cách dùng)
Chức năng:
• Cho phép: “cho ai làm gì”
• Khiến: “làm cho ai/cái gì trở nên…”
• Nhờ/đề nghị lịch sự: “nhường/để… (mang sắc thái khách sáo)”
Trường hợp sử dụng: nói quy định (không cho phép), nhờ vả lịch sự, hoặc mô tả nguyên nhân gây cảm xúc/kết quả.
Cấu trúc:
A 讓 B + V (cho phép/nhờ)
A 讓 B + Adj/補語 (khiến)
Lưu ý: “讓” có thể mang nghĩa “to let / to permit / to make…”, tùy ngữ cảnh.
Ví dụ
弟弟還沒十八歲,爸爸不讓他喝酒。
Dìdì hái méi shíbā suì, bàba bù ràng tā hējiǔ.
Em trai chưa đủ 18 tuổi, bố không cho em ấy uống rượu.
讓美心請客吧。
Ràng Měixīn qǐngkè ba.
Để (nhờ) Mỹ Tâm mời khách nhé.
剛…就… — “vừa… thì…”
Chức năng: diễn tả 2 hành động xảy ra nối tiếp rất nhanh: “vừa mới… thì đã…”.
Trường hợp sử dụng: kể chuyện, kể lịch trình, mô tả tình huống “mới xảy ra xong đã có việc khác”.
Cấu trúc:
S + 剛 + V1 + 就 + V2
Lưu ý: “剛” nhấn mạnh “mới đây”, “就” nhấn mạnh “ngay lập tức”. :contentReference[oaicite:4]{index=4}
那個蛋糕剛烤好就被孩子吃光了。
Nà gè dàngāo gāng kǎo hǎo jiù bèi háizi chī guāng le.
Cái bánh vừa nướng xong liền bị bọn trẻ ăn sạch.
他剛搬進宿舍,無線網路就壞了。
Tā gāng bān jìn sùshè, wúxiàn wǎnglù jiù huài le.
Anh ấy vừa chuyển vào ký túc xá thì Wi-Fi đã hỏng.
Bài tập tổng hợp — Quyển 2 Bài 7
Luyện các mẫu câu chính.
