Chạm vào thẻ để lật xem Pinyin và Nghĩa tiếng Việt.
Các mẫu câu cốt lõi của Bài 11: 了 / 沒 & 還沒 / 是……的 / 先…等…再… / 給
了 đứng sau động từ (hoặc sau tân ngữ) để nói việc đã xảy ra/xong.
我上個禮拜認識了 一位中文老師。
Wǒ shàng ge lǐbài rènshì le yí wèi Zhōngwén lǎoshī.
Tuần trước tôi đã quen một giáo viên tiếng Trung.
已經 nhấn mạnh “đã rồi / đã xong”.
A:你寫功課了嗎?
B:我已經寫了。
Nǐ xiě gōngkè le ma? / Wǒ yǐjīng xiě le.
Bạn làm bài tập chưa? / Mình làm xong rồi.
他昨天沒來。
Tā zuótiān méi lái.
Hôm qua anh ấy không đến.
還沒,我要先去吃飯再回宿舍。
Háiméi, wǒ yào xiān qù chīfàn zài huí sùshè.
Chưa, mình phải đi ăn trước rồi mới về ký túc xá.
Dùng để nhấn mạnh khi nào / ở đâu / ai / bằng cách nào. (Câu phủ định không được bỏ 是)
他是幾點到的?
Tā shì jǐ diǎn dào de?
Anh ấy đến lúc mấy giờ?
我是昨天買的。
Wǒ shì zuótiān mǎi de.
Mình mua hôm qua đó.
我想先寫功課,等人少了再去吃。
Wǒ xiǎng xiān xiě gōngkè, děng rén shǎo le zài qù chī.
Mình muốn làm bài trước, đợi ít người rồi mới đi ăn.
媽媽給我買了冰淇淋。
Māma gěi wǒ mǎi le bīngqílín.
Mẹ mua kem cho mình.
我在給我男朋友寫信。
Wǒ zài gěi wǒ nán péngyǒu xiě xìn.
Mình đang viết thư cho bạn trai.
Làm nhanh 4 câu để nhớ mẫu 了 / 還沒 / 是…的 / 給 nhé!
A:你寫功課_____嗎?
B:我_____寫_____。
Câu gốc: 我是昨天買的。
Hãy viết câu hỏi: “Bạn mua khi nào?”
“Mình muốn gọi điện cho thầy (gọi cho thầy).”